paper-hangings

/'peipə,hæɳiɳz/
Học thuật
Thân thiện
paper-hangings

The decorator carefully unrolls the paper-hangings to measure them.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Giấy dán tường: Chỉ một loại vật liệu trang trí dạng cuộn hoặc tấm, thường hoa văn hoặc màu sắc, được dán lên tường để làm đẹp bảo vệ bề mặt tường.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • The old paper-hangings in the room were peeling at the edges. (Những tấm giấy dán tường trong phòng đang bong ra ở các mép.)
    • They chose a floral pattern for the new paper-hangings in the living room. (Họ đã chọn một họa tiết hoa cho giấy dán tường mới trong phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put up paper-hangings": dán giấy dán tường.
    • They spent the weekend putting up the new paper-hangings. (Họ đã dành cả cuối tuần để dán giấy dán tường mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Wallpaper (n): giấy dán tường (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • Modern wallpaper is often easier to install and remove. (Giấy dán tường hiện đại thường dễ dán tháo hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Wallpaper: giấy dán tường.
  • Wall covering: vật liệu phủ tường.
paper-hangings

The decorator carefully unrolls the paper-hangings to measure them.

danh từ số nhiều
  1. giấy dán tường