paper-mache

paper-mache

A child paints a colorful paper-mache bowl.

Định nghĩa

Danh từ: Giấy bồi (paper-mache) một chất liệu được làm từ bột giấy, có thể được tạo hình khi còn ướt sơn khi đã khô.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã làm một chiếc mặt nạ đẹp từ giấy bồi.)
  • (Những đứa trẻ đã tạo ra các hình thú bằng giấy bồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work with paper-mache": làm việc với giấy bồi.
    • He enjoys working with paper-mache to create sculptures. (Anh ấy thích làm việc với giấy bồi để tạo ra các tác phẩm điêu khắc.)
  • "paper-mache art": nghệ thuật giấy bồi.
    • Paper-mache art is popular in many cultures for its versatility. (Nghệ thuật giấy bồi phổ biếnnhiều nền văn hóa tính linh hoạt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Paper-mâché (cách viết khác): cùng nghĩa với "paper-mache".
    • The French term "papier-mâché" is often used interchangeably. (Thuật ngữ tiếng Pháp "papier-mâché" thường được dùng thay thế cho nhau.)
  • Paper pulp (n): bột giấy (nguyên liệu thô để làm giấy bồi).
    • Paper pulp is the main ingredient for making paper-mache. (Bột giấy thành phần chính để làm giấy bồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Molded paper: giấy được đúc khuôn.
  • Papier-mâché (từ mượn tiếng Pháp): giấy bồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "paper-mache", nhưng có thể dùng: - "to make paper-mache": làm giấy bồi. - We will make paper-mache figures for the school project. (Chúng tôi sẽ làm các hình giấy bồi cho dự án của trường.) - "to use paper-mache": sử dụng giấy bồi. - You can use paper-mache to create lightweight props. (Bạn có thể sử dụng giấy bồi để tạo các đạo cụ nhẹ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "paper-mache", nhưng có thể tham khảo: - "as fragile as paper-mache": mong manh như giấy bồi (dùng để chỉ sự dễ vỡ hoặc tạm thời). - His argument was as fragile as paper-mache. (Lập luận của anh ấy mong manh như giấy bồi.)

Từ gần giống