papier-mache

papier-mache

A child shapes a papier-mache bowl on a table.

Định nghĩa

Danh từ:
- Giấy bồi: "Papier-mâché" một chất liệu được tạo ra từ bột giấy hoặc giấy vụn trộn với keo hoặc hồ, có thể tạo hình khi ướt sơn cứng lại khi khô. Chất liệu này thường được dùng trong thủ công mỹ nghệ, làm mặt nạ, đồ trang trí hoặc các mô hình nhẹ.

dụ sử dụng
  • ( ấy làm một chiếc mặt nạ đẹp từ giấy bồi cho lễ hội hóa trang.)
  • (Bọn trẻ thích thú tạo ra các tác phẩm điêu khắc bằng giấy bồi trong lớp học nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work with papier-mâché": làm việc với giấy bồi.
    Learning to work with papier-mâché requires patience and creativity. (Học cách làm việc với giấy bồi đòi hỏi sự kiên nhẫn sáng tạo.)

  • "papier-mâché project": dự án làm giấy bồi.
    The papier-mâché project took several days to complete due to the drying time. (Dự án làm giấy bồi mất vài ngày để hoàn thành do thời gian khô.)

Biến thể từ gần giống
  • Papier-mâché (adj): thuộc về giấy bồi. (Cái bát bằng giấy bồi nhẹ nhưng chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Paper pulp: bột giấy (nguyên liệu chính để làm giấy bồi).
  • Molded paper: giấy được đúc khuôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể "papier-mâché" danh từ chỉ chất liệu, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "papier-mâché", nhưng có thể liên quan đến các hoạt động thủ công: (mong manh như giấy bồi) — dùng để chỉ thứ đó dễ vỡ hoặc không bền.

Từ gần giống

Từ chứa "papier-mache"