paper-mill
/'peipəmil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà máy giấy: Một cơ sở công nghiệp nơi nguyên liệu thô như gỗ, bột giấy hoặc giấy tái chế được chế biến để sản xuất ra giấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new paper-mill provides jobs for hundreds of people in the town. (Nhà máy giấy mới cung cấp việc làm cho hàng trăm người trong thị trấn.)
- They built the paper-mill near the river for easy access to water. (Họ đã xây dựng nhà máy giấy gần con sông để dễ dàng tiếp cận nguồn nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work at/for a paper-mill": làm việc tại một nhà máy giấy.
- My grandfather worked at a paper-mill for forty years. (Ông tôi đã làm việc tại một nhà máy giấy suốt bốn mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Paper mill (n): Cách viết khác (có dấu cách) của "paper-mill", cùng nghĩa.
- Pulp mill (n): Nhà máy bột giấy, thường là một phần của quy trình sản xuất giấy.
- Paper factory (n): Nhà máy giấy (từ đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Paper factory: nhà máy giấy.
- Paper plant: nhà máy giấy (cách gọi khác).
danh từ
- nhà máy giấy