paper-stainer

/'peipə,steinə/
Học thuật
Thân thiện
paper-stainer

A paper-stainer carefully applies a floral pattern to a long roll of wallpaper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người in màu lên giấy dán tường: "paper-stainer" chỉ một người thực hiện công việc in hoặc màu lên giấy để tạo thành giấy dán tường.
    • Người làm giấy dán tường: "paper-stainer" cũng có thể dùng để chỉ người thợ thủ công chuyên sản xuất giấy dán tường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 18th century, a skilled paper-stainer could create beautiful floral patterns. (Vào thế kỷ 18, một người thợ in giấy dán tường lành nghề có thể tạo ra những họa tiết hoa tuyệt đẹp.)
    • The factory employed several paper-stainers to meet the demand for wallpaper. (Nhà máy đã thuê một số thợ làm giấy dán tường để đáp ứng nhu cầu về giấy dán tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master paper-stainer": thợ cả làm giấy dán tường, người thợ bậc thầy trong nghề.
    • He was renowned as a master paper-stainer for his intricate designs. (Ông ấy nổi tiếng một thợ cả làm giấy dán tường nhờ những thiết kế tinh xảo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Paper-staining (danh động từ): nghề in/ màu giấy dán tường, công việc của một "paper-stainer".
    • Paper-staining was a common trade in the past. (Nghề in giấy dán tường một nghề phổ biến trong quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Wallpaper maker: người làm giấy dán tường.
  • Wallpaper printer: thợ in giấy dán tường.
Lưu ý
  • Từ "paper-stainer" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc mô tả các nghề thủ công truyền thống trước khi sản xuất công nghiệp hóa. Trong tiếng Anh hiện đại, các cụm từ như "wallpaper maker" hoặc "wallpaper designer" thường được dùng phổ biến hơn.
paper-stainer

A paper-stainer carefully applies a floral pattern to a long roll of wallpaper.

danh từ
  1. người in màu lên giấy dán tường
  2. người làm giấy dán tường