paper-weight

/'peipəweit/
Học thuật
Thân thiện
paper-weight

A paper-weight holds down the stack of documents on the desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái chặn giấy: Một vật nặng, nhỏ, thường được làm từ thủy tinh, đá, kim loại hoặc các vật liệu khác, dùng để đè lên trên các tờ giấy hoặc tài liệu để giữ chúng không bị bay hoặc xáo trộn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beautiful glass paper-weight kept all the invoices neatly on the desk. (Cái chặn giấy bằng thủy tinh đẹp đẽ giữ tất cả hóa đơn gọn gàng trên bàn làm việc.)
    • He bought a marble paper-weight as a souvenir from his trip. (Anh ấy đã mua một cái chặn giấy bằng đá cẩm thạch làm quà lưu niệm từ chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a decorative paper-weight": một cái chặn giấy trang trí.
    • The crystal paper-weight on his desk is more of a decorative item. (Cái chặn giấy pha lê trên bàn làm việc của anh ta giống một món đồ trang trí hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Paper-knife (n): dao rọc giấy.
  • Paper-clip (n): kẹp giấy.
Từ đồng nghĩa
  • Desk weight: vật nặng để bàn (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "paper-weight".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "paper-weight".

paper-weight

A paper-weight holds down the stack of documents on the desk.

danh từ
  1. cái chặn giấy