paperboy
Định nghĩa
Danh từ: - Người giao báo (thường là trẻ em): "paperboy" chỉ một cậu bé hoặc người trẻ tuổi làm công việc bán hoặc giao báo tận nhà cho khách hàng. Từ này thường được dùng để mô tả công việc bán thời gian phổ biến ở các nước phương Tây.
Ví dụ sử dụng
- (Người giao báo mang tờ báo buổi sáng đến mỗi ngày lúc 7 giờ sáng.)
- (Công việc đầu tiên của tôi là làm người giao báo khi tôi 12 tuổi.)
- (Người giao báo đạp xe đạp để giao báo cho mọi nhà trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "paperboy" trong văn hóa đại chúng: Từ này thường xuất hiện trong phim ảnh và sách để gợi lên hình ảnh tuổi thơ, sự tự lập và trách nhiệm của trẻ em.
- In the movie, the paperboy was a symbol of hard work and determination. (Trong bộ phim, người giao báo là biểu tượng của sự chăm chỉ và quyết tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Papergirl (danh từ): cô bé giao báo (dạng nữ tính của "paperboy").
- The papergirl was praised for her punctuality. (Cô bé giao báo được khen ngợi vì sự đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Newspaper delivery boy: cậu bé giao báo (cụm từ mô tả rõ hơn).
- He worked as a newspaper delivery boy during his summer vacation. (Anh ấy làm công việc giao báo trong kỳ nghỉ hè.)
- Newsboy: người bán báo (thường đứng trên phố).
- The newsboy shouted the headlines on the street corner. (Người bán báo hét lên các tiêu đề ở góc phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deliver newspapers: giao báo (hành động chính của "paperboy").
- He delivers newspapers every morning before school. (Anh ấy giao báo mỗi sáng trước khi đi học.)
Thành ngữ liên quan
- Work as a paperboy: làm việc như một người giao báo (thường dùng để nói về công việc đầu đời).
- Many successful people started their careers working as a paperboy. (Nhiều người thành công bắt đầu sự nghiệp từ công việc giao báo.)