paperhanger
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ dán giấy dán tường: "paperhanger" chỉ người có nghề nghiệp trang trí tường bằng giấy dán tường.
- Kẻ làm giả tiền hoặc kẻ lừa đảo: Trong tiếng lóng, "paperhanger" còn chỉ người chuyên phát hành séc giả hoặc tiền giả.
Ví dụ sử dụng
Thợ dán giấy dán tường:
- The paperhanger carefully aligned each strip of wallpaper on the wall. (Người thợ dán giấy dán tường cẩn thận căn chỉnh từng dải giấy dán tường trên tường.)
Kẻ làm giả tiền:
- The police arrested a notorious paperhanger who had been passing counterfeit bills. (Cảnh sát đã bắt một kẻ làm giả tiền khét tiếng chuyên phát hành tiền giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"paperhanger" trong ngữ cảnh nghề nghiệp: Thường được dùng chính xác để chỉ thợ chuyên nghiệp trong ngành trang trí nội thất.
- He hired a skilled paperhanger to renovate the living room. (Anh ấy đã thuê một thợ dán giấy dán tường lành nghề để cải tạo phòng khách.)
"paperhanger" trong ngữ cảnh tội phạm: Là thuật ngữ lóng trong giới tội phạm, xuất hiện trong các tài liệu về tội phạm tài chính.
- The detective specialized in tracking down paperhangers who used fake checks. (Thám tử chuyên truy tìm những kẻ làm giả tiền sử dụng séc giả.)
Biến thể và từ gần giống
Paperhanging (n): nghề dán giấy dán tường; hành vi làm giả tiền.
- Paperhanging requires precision and patience. (Nghề dán giấy dán tường đòi hỏi sự chính xác và kiên nhẫn.)
Paperhanger's knife (n): dao cắt giấy dán tường.
- A paperhanger's knife is essential for trimming edges. (Dao cắt giấy dán tường là công cụ cần thiết để cắt tỉa mép.)
Từ đồng nghĩa
- Wallpaper hanger: thợ dán giấy dán tường (đồng nghĩa với nghĩa đầu tiên).
- Forger: kẻ làm giả (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai, nhưng "forger" bao quát hơn, bao gồm cả làm giả chữ ký, tài liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Paper over: che đậy, dán giấy lên để giấu đi.
- They tried to paper over the cracks in the wall. (Họ cố gắng dán giấy lên các vết nứt trên tường.)
Pass off as: giả mạo, làm ra vẻ như là.
- The paperhanger passed off the counterfeit bill as real. (Kẻ làm giả tiền đã giả mạo tờ tiền giả như thể là thật.)
Thành ngữ liên quan
Hang paper (thành ngữ lóng): phát hành séc giả hoặc tiền giả.
- He was caught trying to hang paper at the local bank. (Anh ta bị bắt khi cố phát hành séc giả tại ngân hàng địa phương.)
Paper trail (thành ngữ): dấu vết giấy tờ, bằng chứng tài liệu.
- The police followed the paper trail to find the paperhanger. (Cảnh sát đã theo dấu vết giấy tờ để tìm ra kẻ làm giả tiền.)