paperhanging
Định nghĩa
Danh từ: - Việc dán giấy dán tường: "paperhanging" chỉ hành động hoặc quá trình dán giấy dán tường lên tường.
Ví dụ sử dụng
- (Việc dán giấy dán tường đòi hỏi phải đo đạc cẩn thận và thi công mịn.)
- (Cô ấy học dán giấy dán tường từ cha mình, một người trang trí chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"paperhanging skills": kỹ năng dán giấy dán tường.
- His paperhanging skills are excellent, with no bubbles or wrinkles. (Kỹ năng dán giấy dán tường của anh ấy rất xuất sắc, không có bong bóng hay nếp nhăn.)
"paperhanging tools": dụng cụ dán giấy dán tường.
- A proper set of paperhanging tools includes a smoothing brush and a seam roller. (Một bộ dụng cụ dán giấy dán tường đúng cách bao gồm chổi làm phẳng và con lăn đường nối.)
Biến thể và từ gần giống
- Paperhanger (danh từ): người dán giấy dán tường.
- The paperhanger finished the job in two days. (Người dán giấy dán tường đã hoàn thành công việc trong hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Wallpapering: việc dán giấy dán tường (từ phổ biến hơn).
- Wall covering installation: việc lắp đặt lớp phủ tường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Paper over: che đậy, giải quyết tạm thời (nghĩa bóng).
- They tried to paper over their disagreements. (Họ cố gắng che đậy những bất đồng của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Paper over the cracks: che giấu khuyết điểm hoặc vấn đề.
- The government's new policy is just papering over the cracks. (Chính sách mới của chính phủ chỉ là che đậy những vấn đề.)