papesse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nữ giáo hoàng: Từ dùng để chỉ một người phụ nữ được cho là đã giữ chức vụ Giáo hoàng một cách bí mật trong lịch sử, theo một truyền thuyết thời Trung Cổ. Từ này không chỉ một chức vụ chính thức trong Giáo hội Công giáo La Mã hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái: (Truyền thuyết về nữ giáo hoàng Jeanne rất nổi tiếng.) (Một số câu chuyện thời Trung Cổ có nhắc đến một vị nữ giáo hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être élu papesse": được bầu làm nữ giáo hoàng (trong ngữ cảnh truyền thuyết hoặc ẩn dụ). Dans cette fiction, une femme a été élue papesse. (Trong tác phẩm hư cấu này, một phụ nữ đã được bầu làm nữ giáo hoàng.)
Utilisation métaphorique (Cách dùng ẩn dụ): Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ, không chính thức để chỉ một người phụ nữ có quyền lực tối cao trong một lĩnh vực nào đó. Elle est considérée comme la papesse de la mode. (Bà ấy được coi là nữ giáo hoàng của thời trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Pape (danh từ giống đực): Giáo hoàng.
- Papauté (danh từ giống cái): Chức vụ giáo hoàng, chế độ giáo hoàng.
Từ đồng nghĩa
- Femme pape: nữ giáo hoàng (cách nói mô tả trực tiếp).
- Souveraine pontife (trong ngữ cảnh ẩn dụ): nữ chủ tế tối cao.
Lưu ý
Từ "papesse" chủ yếu gắn liền với truyền thuyết về Giáo hoàng Joan (Jeanne) và không phải là một chức danh chính thức. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này có thể mang sắc thái lịch sử, huyền thoại hoặc được dùng một cách ẩn dụ, bóng bẩy.
danh từ giống cái
- nữ giáo hoàng