papier-monnaie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiền giấy: "papier-monnaie" là một danh từ chỉ loại tiền tệ được làm bằng giấy, do ngân hàng trung ương hoặc cơ quan có thẩm quyền phát hành, dùng làm phương tiện thanh toán hợp pháp. Nó đối lập với tiền kim loại (pièces de monnaie).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le papier-monnaie a remplacé les pièces d'or. (Tiền giấy đã thay thế các đồng tiền vàng.)
- La contrefaçon du papier-monnaie est un crime grave. (Việc làm giả tiền giấy là một tội phạm nghiêm trọng.)
- Il préfère payer en espèces, avec du papier-monnaie. (Anh ấy thích trả bằng tiền mặt, bằng tiền giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh kinh tế học hoặc lịch sử tài chính, "papier-monnaie" có thể nhấn mạnh đến khái niệm tiền pháp định (fiat money), giá trị của nó dựa trên sự tin tưởng vào chính phủ phát hành chứ không dựa vào một hàng hóa có giá trị nội tại như vàng.
- L'inflation peut dévaluer rapidement le papier-monnaie. (Lạm phát có thể làm mất giá tiền giấy một cách nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Billet de banque (n.m): tờ tiền giấy, từ này thường dùng để chỉ từng tờ tiền cụ thể hơn là khái niệm chung.
- Il a sorti un billet de banque de 20 euros. (Anh ấy lấy ra một tờ tiền 20 euro.)
- Monnaie fiduciaire (n.f): tiền pháp định, thuật ngữ chuyên môn hơn, bao gồm cả tiền giấy và tiền kim loại có mệnh giá lớn hơn giá trị kim loại của nó.
- Argent liquide (n.m): tiền mặt, có thể bao gồm cả tiền giấy và tiền kim loại.
Từ đồng nghĩa
- Billets (n.m.pl): các tờ tiền (giấy).
- Monnaie de papier (n.f): tiền giấy (cách nói khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "papier-monnaie")