papilionoideae

papilionoideae

A botanist examines a papilionoideae flower in a meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân họ Đậu (Papilionoideae): "Papilionoideae" một danh từ khoa học trong thực vật học, dùng để chỉ một phân họ lớn trong họ Đậu (Fabaceae). Đây tên thay thế trong một số hệ thống phân loại cho họ Papilionaceae, bao gồm các loài cây hoa dạng bướm (hình cánh bướm) như đậu, lạc, đỗ tương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Papilionoideae is one of the three subfamilies of the Fabaceae family. (Phân họ Đậu một trong ba phân họ của họ Đậu.)
    • The flowers of Papilionoideae are characterized by a distinctive butterfly shape. (Hoa của phân họ Đậu đặc điểm hình dạng giống con bướm đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within Papilionoideae": trong phân họ Đậu.

    • Many economically important crops, such as soybeans and peanuts, are classified within Papilionoideae. (Nhiều cây trồng giá trị kinh tế, như đậu nành lạc, được phân loại trong phân họ Đậu.)
  • "the tribe of Papilionoideae": tộc (phân nhóm nhỏ hơn) trong phân họ Đậu.

    • The tribe Phaseoleae belongs to Papilionoideae and includes beans and peas. (Tộc Phaseoleae thuộc về phân họ Đậu bao gồm các loại đậu đỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Papilionaceae (n): Họ Đậu (tên gọi , tương đương với Fabaceae trong một số hệ thống phân loại).

    • Papilionaceae is an older name for the legume family. (Papilionaceae tên gọi hơn cho họ đậu.)
  • Papilionoidean (adj): thuộc về phân họ Đậu.

    • Papilionoidean species are widely distributed in tropical regions. (Các loài thuộc phân họ Đậu phân bố rộng rãicác vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabaceae subfamily Papilionoideae: phân họ Đậu trong họ Đậu.
  • Legume subfamily: phân họ cây họ đậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Papilionoideae" đây từ chuyên môn.

Từ gần giống