pieplant

pieplant

The baker uses pieplant to make a delicious strawberry-rhubarb pie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đại hoàng: "pieplant" một loại cây thân thảo lâu năm, cuống dài, màu hồng nhạt, vị chua. Phần cuống thường được nấu chín thêm đường để làm nhân bánh hoặc món tráng miệng. Từ này ít phổ biến hơn "rhubarb".
dụ sử dụng
  • (Người nông dân thu hoạch cây đại hoàng để làm bánh nướng.)
  • ( ấy thêm đường vào cuống cây đại hoàng để giảm vị chua của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow pieplant": trồng cây đại hoàng.

    • Many gardeners grow pieplant in their vegetable patches. (Nhiều người làm vườn trồng cây đại hoàng trong các mảnh vườn rau của họ.)
  • "pieplant stalks": cuống cây đại hoàng.

    • The pieplant stalks are often cooked with strawberries for a sweet filling. (Các cuống cây đại hoàng thường được nấu cùng dâu tây để làm nhân ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhubarb (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của cây đại hoàng.
    • Rhubarb is a key ingredient in many pies. (Cây đại hoàng một nguyên liệu chính trong nhiều loại bánh nướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhubarb: cây đại hoàng (từ thông dụng hơn).
  • Pie plant: cách viết khác của "pieplant".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "pieplant".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pieplant".