papillonnage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lượn đi lượn lại, sự bay vòng quanh: Hành động di chuyển không theo một đường thẳng cố định mà theo những đường vòng, lượn sóng hoặc thay đổi hướng liên tục, giống như cách một con bướm bay.
- Sự thay đổi liên tục, sự không tập trung: (Nghĩa bóng) Chỉ sự thiếu kiên định, sự chuyển từ đối tượng này sang đối tượng khác một cách nhanh chóng, không bám sâu vào bất cứ thứ gì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le papillonnage des insectes autour de la lampe est fascinant. (Sự bay lượn vòng quanh của các côn trùng quanh ngọn đèn thật hấp dẫn.)
- Son papillonnage d’une idée à l’autre rend la discussion confuse. (Sự thay đổi liên tục từ ý tưởng này sang ý tưởng khác của anh ấy khiến cuộc thảo luận trở nên rối rắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Papillonnage de l'attention": sự thiếu tập trung, sự phân tán chú ý.
- Le papillonnage de l'attention est un problème courant à l'ère du numérique. (Sự phân tán chú ý là một vấn đề phổ biến trong thời đại kỹ thuật số.)
Biến thể và từ gần giống
- Papillonner (động từ): bay lượn như bướm; thay đổi ý kiến hoặc sở thích liên tục.
- Il papillonne d’un projet à l’autre sans jamais rien terminer. (Anh ta chuyển từ dự án này sang dự án khác mà chẳng bao giờ hoàn thành cái nào.)
- Papillon (danh từ): con bướm; (nghĩa bóng) người hay thay đổi, không kiên định.
Từ đồng nghĩa
- Errance: sự lang thang, sự đi vơ vẩn.
- Instabilité: sự không ổn định, sự hay thay đổi.
- Voltige (nghĩa bóng): sự nhẹ dạ, hay thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Hành động liên quan được thể hiện qua động từ "papillonner").
Thành ngữ liên quan
- Avoir l’esprit papillon: có đầu óc hay thay đổi, không kiên định.
- Ne lui confie pas ce travail de longue haleine, il a l’esprit papillon. (Đừng giao công việc lâu dài này cho anh ta, anh ta có cái đầu hay thay đổi lắm.)
danh từ giống đực
- sự lượn đi lượn lại