papillonnant

Học thuật
Thân thiện
papillonnant

Un papillon papillonnant vole de fleur en fleur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lượn đi lượn lại, chập chờn: Diễn tả chuyển động không ổn định, nhẹ nhàng thay đổi hướng liên tục, giống như một con bướm bay.
    • Không ổn định, hay thay đổi: (Nghĩa bóng) Diễn tả một cái gì đó không kiên định, dễ dàng chuyển từ đối tượng này sang đối tượng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La lumière papillonnante des bougies créait une atmosphère magique. (Ánh sáng chập chờn của những ngọn nến tạo ra một bầu không khí kỳ diệu.)
    • Il a un esprit papillonnant, il passe d'une idée à l'autre sans cesse. (Anh ấy có một tâm trí hay thay đổi, anh ấy chuyển từ ý tưởng này sang ý tưởng khác không ngừng.)
    • Un regard papillonnant qui évite le contact direct. (Một ánh nhìn chập chờn tránhsự tiếp xúc trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une attention papillonnante": sự chú ý không tập trung, dễ bị phân tán.

    • Avec une attention papillonnante, il est difficile de terminer un livre. (Với sự chú ý dễ phân tán, thật khó để đọc xong một cuốn sách.)
  • "Des pensées papillonnantes": những suy nghĩ lan man, không tập trung vào một chủ đề.

    • Ses pensées papillonnantes l'empêchent de se concentrer sur son travail. (Những suy nghĩ lan man của ấy ngăn cản tập trung vào công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Papillonner (động từ): bay lượn như bướm; (nghĩa bóng) thay đổi ý kiến hoặc sở thích liên tục.
    • Les insectes papillonnent autour de la lampe. (Các côn trùng bay lượn quanh chiếc đèn.)
  • Papillon (danh từ): con bướm; mảnh giấy nhỏ (như phiếu, ).
    • Un papillon coloré (một con bướm nhiều màu sắc).
Từ đồng nghĩa
  • Vacillant: chập chờn, lung lay (về ánh sáng, ngọn lửa).
  • Inconstant: không kiên định, hay thay đổi (về tính tình, ý chí).
  • Volage: phù phiếm, hay thay đổi (thường về tình cảm).
Từ trái nghĩa
  • Stable: ổn định.
  • Fixe: cố định.
  • Constant: kiên định, không thay đổi.
papillonnant

Un papillon papillonnant vole de fleur en fleur.

tính từ
  1. lượn đi lượn lại