papillonnant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lượn đi lượn lại, chập chờn: Diễn tả chuyển động không ổn định, nhẹ nhàng và thay đổi hướng liên tục, giống như một con bướm bay.
- Không ổn định, hay thay đổi: (Nghĩa bóng) Diễn tả một cái gì đó không kiên định, dễ dàng chuyển từ đối tượng này sang đối tượng khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La lumière papillonnante des bougies créait une atmosphère magique. (Ánh sáng chập chờn của những ngọn nến tạo ra một bầu không khí kỳ diệu.)
- Il a un esprit papillonnant, il passe d'une idée à l'autre sans cesse. (Anh ấy có một tâm trí hay thay đổi, anh ấy chuyển từ ý tưởng này sang ý tưởng khác không ngừng.)
- Un regard papillonnant qui évite le contact direct. (Một ánh nhìn chập chờn tránh né sự tiếp xúc trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une attention papillonnante": sự chú ý không tập trung, dễ bị phân tán.
- Avec une attention papillonnante, il est difficile de terminer un livre. (Với sự chú ý dễ phân tán, thật khó để đọc xong một cuốn sách.)
"Des pensées papillonnantes": những suy nghĩ lan man, không tập trung vào một chủ đề.
- Ses pensées papillonnantes l'empêchent de se concentrer sur son travail. (Những suy nghĩ lan man của cô ấy ngăn cản cô tập trung vào công việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Papillonner (động từ): bay lượn như bướm; (nghĩa bóng) thay đổi ý kiến hoặc sở thích liên tục.
- Les insectes papillonnent autour de la lampe. (Các côn trùng bay lượn quanh chiếc đèn.)
- Papillon (danh từ): con bướm; mảnh giấy nhỏ (như phiếu, vé).
- Un papillon coloré (một con bướm nhiều màu sắc).
Từ đồng nghĩa
- Vacillant: chập chờn, lung lay (về ánh sáng, ngọn lửa).
- Inconstant: không kiên định, hay thay đổi (về tính tình, ý chí).
- Volage: phù phiếm, hay thay đổi (thường về tình cảm).
Từ trái nghĩa
- Stable: ổn định.
- Fixe: cố định.
- Constant: kiên định, không thay đổi.