papillonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Lượn đi lượn lại, bay vòng quanh: Hành động di chuyển không ngừng từ nơi này sang nơi khác một cách nhẹ nhàng, không mục đích rõ ràng, giống như cách một con bướm bay.
    • Chuyển sự chú ý một cách nhanh chóng thường xuyên: Dùng để miêu tả việc thay đổi sự tập trung hoặc quan tâm từ đối tượng này sang đối tượng khác một cách liên tục.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les abeilles papillonnent de fleur en fleur. (Những con ong lượn đi lượn lại từ bông hoa này sang bông hoa khác.)
    • Pendant la soirée, il papillonnait d'un groupe à l'autre sans s'arrêter. (Trong suốt buổi tối, anh ta lượn đi lượn lại từ nhóm người này sang nhóm người khác không dừng lại.)
    • Son esprit papillonne, elle ne peut pas se concentrer sur une seule tâche. (Tâm trí ấy bay bướm, ấy không thể tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Papillonner autour de quelqu'un": Lượn quanh, vây quanh ai đó một cách không ngừng.

    • Les photographes papillonnaient autour de la célébrité. (Các nhiếp ảnh gia lượn quanh người nổi tiếng.)
  • "Avoir un regard qui papillonne": cái nhìn đảo qua đảo lại, không tập trung vào một điểm.

    • Son regard papillonnait dans la pièce, cherchant une issue. (Ánh mắt anh ta đảo quanh căn phòng, tìm kiếm lối thoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Papillon (danh từ): Con bướm.

    • Le papillon est un insecte aux ailes colorées. (Bướmmột loài côn trùng cánh nhiều màu sắc.)
  • Papillonnage (danh từ): Hành động lượn đi lượn lại, sự không ổn định, sự thay đổi liên tục.

    • Le papillonnage de ses intérêts l'empêche de se spécialiser. (Sự thay đổi liên tục trong sở thích của anh ta ngăn cản việc chuyên môn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Virevolter: Xoay tròn, lượn quanh (thường với động tác nhanh nhẹ nhàng).
  • Zigzaguer: Di chuyển theo hình zíc zắc, ngoằn ngoèo.
  • Errer: Đi lang thang, không mục đích rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "papillonner" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được diễn đạt thông qua việc kết hợp với giới từ như "autour de", "entre", "de... à...")

Thành ngữ liên quan
  • Être un papillon social: Là một người thích giao tiếp xã hội di chuyển giữa các nhóm người khác nhau.

    • Au cocktail, il était un vrai papillon social. (Tại buổi tiệc cocktail, anh ta đúngmột con bướm xã hội.)
  • Avoir l'esprit papillon: Có một tâm trí hay thay đổi, không thể tập trung lâu vào một việc.

    • Avec son esprit papillon, il collectionne les hobbies. (Với tâm trí bay bướm, anh ta sưu tập rất nhiều sở thích.)
nội động từ
  1. lượn đi lượn lại

Từ có nhắc đến "papillonner"