papillotage

Học thuật
Thân thiện
papillotage

Un enfant regarde le papillotage des lumières de Noël.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hấp háy mắt: Hành động chớp mắt liên tục nhanh, thường do ánh sáng chói hoặc cảm giác khó chịumắt.
    • Sự lóa mắt; sự mỏi mắt: Cảm giác khó chịu, mệt mỏi hoặc giảm thị lực tạm thời do tiếp xúc với ánh sáng quá mạnh, chói chang hoặc nhìn vào một điểm sáng nhấp nháy.
    • (Ngành in) Sự không (bản in): Hiện tượng kỹ thuật trong in ấn khi các chữ cái hoặc hình ảnh bị nhòe, chồng chéo hoặc không sắc nét, gây khó đọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le papillotage des néons lui donne mal à la tête. (Sự nhấp nháy của đèn neon làm anh ấy đau đầu.)
    • Évitez le papillotage de l'écran pour réduire la fatigue oculaire. (Hãy tránh hiện tượng lóa mắt từ màn hình để giảm mỏi mắt.)
    • Cette impression est de mauvaise qualité à cause du papillotage. (Bản in này chất lượng kém hiện tượng chữ không .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Papillotage visuel": Hiện tượng nhấp nháy thị giác, thường gặp trong các rối loạn thần kinh thị giác hoặc khi xem phim tần số khung hình thấp.
    • Certains jeux vidéo peuvent provoquer un papillotage visuel dangereux pour les personnes épileptiques. (Một số trò chơi điện tử có thể gây ra hiện tượng nhấp nháy thị giác nguy hiểm cho người bị động kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Papilloter (động từ): nhấp nháy, chớp (mắt); lóa mắt.
    • La lumière fait papilloter mes yeux. (Ánh sáng làm mắt tôi bị lóa.)
  • Papillotant, papillotante (tính từ): nhấp nháy, lập loè.
    • Une lumière papillotante. (Một ánh sáng nhấp nháy.)
Từ đồng nghĩa
  • Clignotement (danh từ): sự nhấp nháy, sự chớp sáng.
  • Éblouissement (danh từ): sự chói mắt, sự lóa mắt.
  • Flicker (từ mượn tiếng Anh, danh từ): sự nhấp nháy, sự chập chờn (thường dùng trong công nghệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "papillotage")

Thành ngữ liên quan
  • "C'est du papillotage!": (Thành ngữ, dùng trong ngữ cảnh thông tục) Đó chỉsự phô trương hào nhoáng bề ngoài, không nội dung thực chất.
    • Ses arguments manquent de fond, c'est du papillotage! (Lập luận của anh ta thiếu chiều sâu, đó chỉsự phô trương bề ngoài!)
papillotage

Un enfant regarde le papillotage des lumières de Noël.

danh từ giống đực
  1. sự hấp háy mắt
  2. sự lóa mắt; sự mỏi mắt
  3. (ngành in) sự không (bản in)