papillotement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ánh chói mắt; ánh mỏi mắt: "papillotement" chỉ hiện tượng ánh sáng nhấp nháy, chói lóa hoặc dao động nhanh đến mức gây khó chịu, làm mỏi mắt khi nhìn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le papillotement des phares dans le brouillard était dangereux. (Ánh chói mắt của những ngọn đèn pha trong sương mù thật nguy hiểm.)
- Le papillotement de l'écran d'ordinateur me donne mal à la tête. (Ánh nhấp nháy của màn hình máy tính làm tôi đau đầu.)
- Évitez les sources de lumière qui provoquent un papillotement. (Hãy tránh những nguồn sáng gây ra hiện tượng mỏi mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Papillotement visuel": hiện tượng chói mắt, nhấp nháy thị giác.
- Certaines maladies oculaires peuvent causer un papillotement visuel. (Một số bệnh về mắt có thể gây ra hiện tượng nhấp nháy thị giác.)
"Sans papillotement": không nhấp nháy, không chói mắt (thường dùng để mô tả công nghệ màn hình).
- Cette nouvelle technologie d'affichage promet un rendu sans papillotement. (Công nghệ hiển thị mới này hứa hẹn một chất lượng hình ảnh không gây mỏi mắt.)
Biến thể và từ gần giống
Papilloter (động từ): nhấp nháy, chớp chớp (nói về ánh sáng hoặc mắt).
- La lumière papillote à l'horizon. (Ánh sáng nhấp nháy ở đường chân trời.)
Scintillement (danh từ giống đực): sự lấp lánh, sự lập lòe (thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ ánh sáng đẹp như của sao).
- Éblouissement (danh từ giống đực): sự chói lòa, sự lóa mắt (nhấn mạnh đến cường độ ánh sáng mạnh gây khó nhìn).
Từ đồng nghĩa
- Clignotement: sự nhấp nháy, sự chớp tắt (thường dùng cho đèn tín hiệu).
- Vacillement: sự chập chờn, sự lung linh (của ngọn lửa, ánh sáng yếu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "papillotement".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "papillotement".)
danh từ giống đực
- ánh chói mắt; ánh mỏi mắt