papilloter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Hấp háy (mắt, mắt): Chỉ hành động nhắm mở mắt một cách nhanh chóng liên tục, thường do khó chịu, chói mắt hoặc thói quen.
    • (Ngành in) Không (bản in): Dùng để chỉ hiện tượng chữ in bị mờ, nhòe hoặc không sắc nét, gây khó đọc.
  2. Ngoại động từ:

    • (Từ ; nghĩa ) Cặp giấy uốn tóc vào; uốn (tóc): Chỉ hành động dùng giấy để cuốn uốn tóc, một phương pháp làm tóc xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Il papillote des yeux à cause de la lumière vive. (Anh ấy hấp háy mắt ánh sáng chói.)
    • Le texte de ce vieux journal papillote, c'est difficile à lire. (Chữ in trong tờ báo này không , thật khó đọc.)
  • Ngoại động từ (nghĩa cổ):

    • Autrefois, les coiffeurs papillotaient les cheveux de leurs clientes. (Ngày xưa, các thợ cắt tóc thường dùng giấy để uốn tóc cho khách hàng nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire papilloter les yeux": Làm cho ai đó phải hấp háy mắt, thường ánh sáng lóa hoặc hình ảnh nhấp nháy.

    • Les phares de la voiture font papilloter les yeux des piétons. (Đèn pha ô làm người đi bộ hấp háy mắt.)
  • "Un texte qui papillote": Một văn bản in bị nhòe, mờ.

    • Cette impression de mauvaise qualité donne un texte qui papillote. (Bản in chất lượng kém này cho ra chữ bị nhòe.)
Biến thể từ gần giống
  • Papillotement (danh từ giống đực): Sự hấp háy (của mắt); sự nhấp nháy, lấp lánh.

    • Le papillotement des étoiles. (Sự lấp lánh của những vì sao.)
  • Papillote (danh từ giống cái): Tờ giấy nhỏ dùng để gói kẹo, đồ ăn (như kẹo bọc giấy) hoặc giấy uốn tóc.

    • Une papillote en chocolat. (Một viên sô-cô-la bọc giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Cligner (des yeux): Nháy mắt, nhắm một mắt (thường chủ đích hơn "papilloter").
  • Scintiller: Lấp lánh, nhấp nháy (dùng cho ánh sáng như đèn, sao).
  • Brouiller (trong ngữ cảnh in ấn): Làm mờ, làm nhòe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được ghi nhận phổ biến cho động từ "papilloter")

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir des yeux qui papillotent": đôi mắt hay hấp háy, nhấp nháy.
    • Ce personnage de dessin animé a des yeux qui papillotent sans cesse. (Nhân vật hoạt hình này đôi mắt lúc nào cũng hấp háy.)
nội động từ
  1. hấp háy (mắt, mắt)
  2. (ngành in) không (bản in)
ngoại động từ
  1. (từ ; nghĩa ) cặp giấy uốn tóc vào; uốn (tóc)

Từ có nhắc đến "papilloter"