papilloter

nội động từ
  1. hấp háy (mắt, mắt)
  2. (ngành in) không (bản in)
ngoại động từ
  1. (từ ; nghĩa ) cặp giấy uốn tóc vào; uốn (tóc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "papilloter"