papper-grass

/'pepəgrɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
papper-grass

A gardener carefully trims the papper-grass in the herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cải xoong cạn: Một loại cây thân thảo, thường được tìm thấynhững nơi ẩm ướt như bờ suối. Tên khoa học Lepidium sativum.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Papper-grass is often used in salads for its peppery flavor. (Cải xoong cạn thường được dùng trong món salad vị hơi cay.)
    • You can find papper-grass growing near streams. (Bạn có thể tìm thấy cải xoong cạn mọc gần các con suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bed of papper-grass": một luống cải xoong cạn.
    • The gardener cultivated a bed of papper-grass. (Người làm vườn đã trồng một luống cải xoong cạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Garden cress: Một tên gọi khác cho cùng loại cây .
    • Garden cress is another name for papper-grass. (Garden cress một tên gọi khác của cải xoong cạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cress: Cải xoong (nói chung).
  • Peppergrass: Một tên gọi khác dựa trên đặc tính vị cay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

papper-grass

A gardener carefully trims the papper-grass in the herb garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cải xoong cạn