papper-grass
/'pepəgrɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cải xoong cạn: Một loại cây thân thảo, thường được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt như bờ suối. Tên khoa học là Lepidium sativum.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Papper-grass is often used in salads for its peppery flavor. (Cải xoong cạn thường được dùng trong món salad vì có vị hơi cay.)
- You can find papper-grass growing near streams. (Bạn có thể tìm thấy cải xoong cạn mọc gần các con suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a bed of papper-grass": một luống cải xoong cạn.
- The gardener cultivated a bed of papper-grass. (Người làm vườn đã trồng một luống cải xoong cạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Garden cress: Một tên gọi khác cho cùng loại cây .
- Garden cress is another name for papper-grass. (Garden cress là một tên gọi khác của cải xoong cạn.)
Từ đồng nghĩa
- Cress: Cải xoong (nói chung).
- Peppergrass: Một tên gọi khác dựa trên đặc tính vị cay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)
danh từ
- (thực vật học) cải xoong cạn