pappus

/'pæpəs/
Học thuật
Thân thiện
pappus

The dandelion's pappus carries its seeds on the wind.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Mào lông: Một cấu trúc hình lông, hình vảy hoặc hình sợi mảnh, thường dạng như một chùm lông , nằmđỉnh quả hoặc hạt của một số loài thực vật, đặc biệt trong họ Cúc (Asteraceae). Chức năng chính của "pappus" hỗ trợ phát tán hạt nhờ gió.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dandelion seed is dispersed by the wind thanks to its pappus. (Hạt bồ công anh được phát tán nhờ gió nhờ mào lông của .)
    • Under the microscope, the pappus of the thistle appears like a delicate parachute. (Dưới kính hiển vi, mào lông của cây kế trông giống như một chiếc mỏng manh.)
    • The presence of a pappus is a key identifying feature for many plants in the daisy family. (Sự hiện diện của mào lông một đặc điểm nhận dạng chính cho nhiều loài thực vật trong họ Cúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Trong phân loại học hình thái học thực vật, "pappus" được dùng để mô tả chi tiết cấu trúc phụ trợ cho sự phát tán, có thể biến đổi thành lông đơn, lông lông nhánh, vảy hoặc thậm chí tiêu giảm.
    • The evolution of the pappus structure is closely linked to seed dispersal mechanisms. (Sự tiến hóa của cấu trúc mào lông liên hệ chặt chẽ với các chế phát tán hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pappose (tính từ): mào lông.
    • The achene is pappose, aiding in wind dispersal. (Quả bế mào lông, hỗ trợ phát tán nhờ gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Coma (trong một số ngữ cảnh thực vật học): Chùm lông, mào lông (nhưng ít phổ biến hơn "pappus").
  • Hair tuft: Chùm lông (cách mô tả chung, không phải thuật ngữ chuyên môn).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pappus" trong tiếng Anh hàng ngày, đây một thuật ngữ chuyên ngành.

pappus

The dandelion's pappus carries its seeds on the wind.

danh từ
  1. (thực vật học) mào lông

Từ gần giống