papua

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Papua: Tên gọi chỉ phần đông nam của đảo New Guinea, thuộc lãnh thổ của Papua New Guinea. Đây một khu vực địa văn hóa quan trọng.
dụ sử dụng
  • (Papua nổi tiếng với các nền văn hóa ngôn ngữ đa dạng.)
  • (Phần đông nam của Papua New Guinea được gọi là Papua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Papua" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , lịch sử chính trị để chỉ một vùng cụ thể.
    • The region of Papua has a rich history of indigenous traditions. (Khu vực Papua lịch sử phong phú về các truyền thống bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Papuan (tính từ): thuộc về Papua hoặc người Papua.
    • Papuan languages are spoken by many tribes in the area. (Các ngôn ngữ Papua được nhiều bộ lạc trong khu vực sử dụng.)
  • Papua New Guinea (danh từ riêng): quốc gia bao gồm phần phía đông của đảo New Guinea các đảo lân cận.
    • Papua New Guinea gained independence in 1975. (Papua New Guinea giành độc lập vào năm 1975.)
Từ đồng nghĩa
  • New Guinea (phần đông nam): chỉ cùng khu vực địa .
    • The southeastern part of New Guinea is historically known as Papua. (Phần đông nam của New Guinea trong lịch sử được gọi là Papua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.