papyrologie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ngành giấy cói học: Một ngành khoa học chuyên nghiên cứu các văn bản cổ được viết trên giấy cói (papyrus), bao gồm việc giải mã, bảo tồn phân tích chúng để hiểu về lịch sử, văn hóa xã hội thời cổ đại, đặc biệtthời kỳ Hy Lạp La .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La papyrologie est essentielle pour comprendre l'Égypte antique. (Ngành giấy cói học rất cần thiết để hiểu về Ai Cập cổ đại.)
    • Il est spécialisé en papyrologie grecque. (Anh ấy chuyên về ngành giấy cói học Hy Lạp.)
    • Cette découverte est un trésor pour la papyrologie. (Khám phá nàymột báu vật đối với ngành giấy cói học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "papyrologie littéraire": một nhánh của ngành giấy cói học tập trung vào việc nghiên cứu các tác phẩm văn học cổ được tìm thấy trên giấy cói.

    • La papyrologie littéraire a permis de redécouvrir des textes perdus. (Ngành giấy cói học văn học đã cho phép tái khám phá những văn bản đã thất lạc.)
  • "papyrologie documentaire": một nhánh của ngành giấy cói học chuyên nghiên cứu các tài liệu hành chính, thư từ, hợp đồng cổ đại.

    • La papyrologie documentaire éclaire la vie quotidienne dans l'Antiquité. (Ngành giấy cói học tài liệu làm sáng tỏ cuộc sống hàng ngày thời cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Papyrologue (danh từ): nhà nghiên cứu giấy cói, học giả chuyên về giấy cói học.

    • Un papyrologue déchiffre des manuscrits anciens. (Một nhà nghiên cứu giấy cói giải mã các bản thảo cổ.)
  • Papyrus (danh từ giống đực): giấy cói (chất liệu viết); cuộn giấy cói (văn bản).

    • Ce papyrus contient un texte médical. (Cuộn giấy cói này chứa một văn bản về y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Science des papyrus: khoa học về giấy cói (cách gọi mô tả).
  • Étude des papyrus: việc nghiên cứu giấy cói.
Các cụm từ liên quan
  • Faire de la papyrologie: nghiên cứu/làm việc trong ngành giấy cói học.

    • Elle fait de la papyrologie à l'université. ( ấy nghiên cứu ngành giấy cói họctrường đại học.)
  • Fragment de papyrologie: mảnh văn bản giấy cói (thường dùng trong nghiên cứu).

    • Ce fragment de papyrologie est très endommagé. (Mảnh văn bản giấy cói này bị hư hại rất nhiều.)
danh từ giống cái
  1. khoa nghiên cứu sách giấy cói

Từ gần giống