par excellence

/pɑ:r'eksəlỴ:ns/
Học thuật
Thân thiện
par excellence

He is the honest politician par excellence.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách xuất sắc, một cách mẫu mực: Dùng để nhấn mạnh rằng ai đó hoặc cái đó dụ điển hình, tốt nhất, hoặc hoàn hảo nhất trong loại của . Từ này thường đứng sau danh từ bổ nghĩa.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He is a chef par excellence. (Anh ấy một đầu bếp đệ nhất.)
    • This restaurant is French cuisine par excellence. (Nhà hàng này ẩm thực Pháp thượng hạng.)
    • She is a leader par excellence. ( ấy một nhà lãnh đạo mẫu mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng: Cụm từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc khi muốn đưa ra lời khen ngợi cao nhất.

    • The novel is considered a masterpiece of realism par excellence. (Cuốn tiểu thuyết được coi một kiệt tác của chủ nghĩa hiện thực một cách xuất sắc.)
  • Nhấn mạnh phẩm chất đặc trưng: Dùng để chỉ ra rằng đối tượng hiện thân hoặc biểu tượng cho phẩm chất tốt nhất của một hạng mục.

    • For many, this car represents luxury par excellence. (Đối với nhiều người, chiếc xe này đại diện cho sự sang trọng đích thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Excellence (n): Sự xuất sắc, ưu tú.

    • The school is known for its academic excellence. (Ngôi trường được biết đến nhờ sự xuất sắc trong học thuật.)
  • Excellent (adj): Xuất sắc, tuyệt vời.

    • She did an excellent job. ( ấy đã làm một công việc xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Preeminently: Một cách ưu việt, vượt trội.
  • Quintessentially: Một cách tinh túy, đích thực.
  • Unsurpassed: Không sánh bằng, vô song.
Lưu ý sử dụng
  • Vị trí trong câu: "Par excellence" thường đứng ngay sau danh từ bổ nghĩa, không đứng trước. Đây một cụm từ cố định mượn từ tiếng Pháp.
  • Phong cách: Đây một cách diễn đạt trang trọng, không thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
par excellence

He is the honest politician par excellence.

phó từ
  1. đệ nhất, thượng hạng; đặc biệt