parégorique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thuốc giảm đau, làm dịu: "parégorique" là một tính từ trong dược học, dùng để mô tả một loại thuốc hoặc chất có tác dụng làm giảm đau, làm dịu cơn đau hoặc khó chịu, đặc biệt là liên quan đến đường tiêu hóa hoặc ho.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'élixir parégorique est un remède traditionnel. (Cồn paregoric là một phương thuốc truyền thống.)
- Une préparation parégorique peut calmer la toux. (Một chế phẩm có tính giảm đau có thể làm dịu cơn ho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "effet parégorique": tác dụng làm dịu, giảm đau.
- Cette substance est recherchée pour son effet parégorique sur les coliques. (Chất này được tìm kiếm vì tác dụng giảm đau của nó đối với chứng đau bụng co thắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Paregoric (danh từ, tiếng Anh): Một loại thuốc cổ điển, thường là cồn thuốc phiện, được dùng để giảm đau và ho. Trong tiếng Pháp, danh từ này thường được dùng dưới dạng "élixir parégorique" hoặc đơn giản là "le parégorique".
- Le parégorique est moins utilisé aujourd'hui. (Thuốc paregoric ngày nay ít được sử dụng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Analgésique: giảm đau.
- Calmant: làm dịu, an thần.
- Adoucissant: làm dịu (thường cho cổ họng).
Lưu ý
- Từ "parégorique" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, dược học cổ điển hoặc văn bản lịch sử về y tế. Trong thực hành y học hiện đại, các loại thuốc cụ thể và thuật ngữ chính xác hơn thường được ưa chuộng.
- Thuốc "élixir parégorique" truyền thống thường chứa thuốc phiện, một chất gây nghiện, nên việc sử dụng ngày nay bị hạn chế nghiêm ngặt.
tính từ
- élixir parégorique (dược học) cồn (ngọt) paregoric