parémiologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tục ngữ học: Môn khoa học nghiên cứu về tục ngữ, bao gồm nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa, sự phân bố và sử dụng của chúng trong các nền văn hóa và ngôn ngữ khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La parémiologie est une branche de la linguistique. (Tục ngữ học là một nhánh của ngôn ngữ học.)
- Son domaine de recherche est la parémiologie comparée. (Lĩnh vực nghiên cứu của ông ấy là tục ngữ học so sánh.)
- Cet ouvrage est un classique de la parémiologie française. (Công trình này là một tác phẩm kinh điển của tục ngữ học Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parémiologie comparée": Tục ngữ học so sánh, nghiên cứu đối chiếu tục ngữ giữa các ngôn ngữ và nền văn hóa khác nhau.
- La parémiologie comparée révèle des similitudes entre les proverbes de différentes cultures. (Tục ngữ học so sánh tiết lộ những điểm tương đồng giữa các tục ngữ của những nền văn hóa khác nhau.)
"Recherche en parémiologie": Nghiên cứu trong lĩnh vực tục ngữ học.
- Il consacre sa vie à la recherche en parémiologie. (Ông ấy dành cả đời cho nghiên cứu trong lĩnh vực tục ngữ học.)
Biến thể và từ gần giống
Parémiologique (tính từ): thuộc về tục ngữ học.
- Une analyse parémiologique (một phân tích thuộc về tục ngữ học)
Parémiographe (danh từ): người sưu tầm, biên soạn tục ngữ.
- Ce parémiographe a collecté des milliers de proverbes. (Nhà sưu tầm tục ngữ này đã thu thập hàng nghìn câu tục ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Science des proverbes: Khoa học về tục ngữ. (Đây là một cách diễn giải nghĩa của từ, không phải từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể liên quan trực tiếp đến từ này vì đây là một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "parémiologie".
danh từ giống cái
- tục ngữ học