par-derrière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới ngữ, phó ngữ:
- Phía sau, (phía) sau lưng: Dùng để chỉ vị trí, hướng hoặc cách thức từ phía sau một người, một vật hoặc một địa điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Giới ngữ, phó ngữ:
- Passez par-derrière cette maison. (Đi qua phía sau nhà này.)
- Attaquer par-derrière. (Tấn công phía sau.)
- Calomnier par-derrière. (Nói xấu sau lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Chỉ cách thức hành động một cách lén lút hoặc bất ngờ: Hành động được thực hiện từ phía sau, thường khi đối tượng không nhìn thấy hoặc không đề phòng.
- Il a été agressé par-derrière dans la rue sombre. (Anh ta bị tấn công từ phía sau trên con đường tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Derrière (giới từ, phó từ): Ở đằng sau, phía sau.
- Il se cache derrière l'arbre. (Nó trốn ở sau cái cây.)
- Par-devant (giới ngữ, phó ngữ): Phía trước, từ phía trước. (Từ trái nghĩa)
- Entrer par-devant. (Đi vào từ phía trước.)
Từ đồng nghĩa
- Dans le dos (de quelqu'un): Ở phía sau lưng (của ai đó).
- Par l'arrière: Từ phía sau (thường dùng cho vật thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
- Faire quelque chose par-derrière: Làm việc gì đó một cách lén lút, sau lưng người khác.
- Il a signé le contrat par-derrière. (Hắn đã ký hợp đồng một cách lén lút.)
giới ngữ, phó ngữ
- phía sau (phía) sau lưng
- Passez par-derrière cette maisonđi qua phía sau nhà này
- Attaquer par-derrièretấn công phía sau
- Calomnier par-derrièrenói xấu sau lưng