par-dessous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới ngữ:
- Ở dưới, từ phía dưới: Dùng để chỉ vị trí ở bên dưới một vật gì đó hoặc hành động đi/chui qua từ phía dưới.
- Phó ngữ:
- Từ dưới lên, ở phía dưới: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện từ vị trí thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Giới ngữ:
- Il a fait passer le ballon par-dessous la clôture. (Anh ấy đã chuyển quả bóng từ dưới hàng rào.)
- Le chat est caché par-dessous le canapé. (Con mèo đang trốn ở dưới ghế sofa.)
- Phó ngữ:
- Pour entrer, il faut passer par-dessous. (Để vào trong, phải chui qua từ phía dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "regarder quelqu'un par-dessous": nhìn ai đó từ dưới lên (thường với ánh mắt tò mò, e dè hoặc giận dữ).
- L'enfant regarda l'adulte par-dessous, un peu effrayé. (Đứa trẻ nhìn người lớn từ dưới lên, có chút sợ hãi.)
- "filer par-dessous": lẻn đi, chuồn đi một cách lén lút.
- Il a filé par-dessous pendant que personne ne regardait. (Hắn ta đã chuồn đi một cách lén lút khi không ai để ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Par-dessous là hình thức đối lập của par-dessus (ở trên, từ phía trên).
- En dessous (de) (giới ngữ/phó ngữ): Ở phía dưới (của). Nhấn mạnh vị trí tĩnh hơn là hành động chuyển động xuyên qua.
- Le livre est en dessous de la table. (Cuốn sách ở dưới bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Sous (giới từ): Ở dưới. (Từ đơn giản và phổ biến hơn để chỉ vị trí).
- Au-dessous (de) (giới ngữ): Ở dưới (cái gì đó). (Trang trọng hơn một chút).
Cụm từ cố định
- Par-dessous la jambe (thành ngữ): Một cách dễ dàng, không cần nỗ lực, coi thường. (Dịch sát: từ dưới chân).
- Il a réussi cet examen par-dessous la jambe. (Nó đã vượt qua kỳ thi đó một cách dễ dàng / mà chẳng cần nỗ lực gì.)
giới ngữ, phó ngữ
- ở dưới
- Par-dessous la tableở dưới bàn
- Baissez-vous et par-dessouscúi xuống mà chui qua ở dưới
- par-dessous la jambexem jambe