par-devant

Học thuật
Thân thiện
par-devant

On passe par-devant la maison pour aller au parc.

Định nghĩa
  1. Phó ngữ:
    • Trước, ở phía trước: Dùng để chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển qua phía trước của một vật, một địa điểm.
  2. Giới ngữ:
    • Trước mặt: Dùng để chỉ một hành động được thực hiện với sự chứng kiến chính thức của một người thẩm quyền, thườngmột viên chức pháp lý.
  3. Danh từ giống đực:
    • (Đánh bài, đánh cờ) Mặt con bài: Chỉ mặt hiển thị số hoặc hình của một quân bài, quân cờ, tức là mặt ngửa, đối lập với mặt úp.
Ví dụ sử dụng
  • Phó ngữ:
    • Il faut passer par-devant la mairie pour aller à l'école. (Phải đi qua phía trước tòa thị chính để đến trường.)
    • La voiture est stationnée par-devant le portail. (Chiếc xe ô đỗphía trước cổng.)
  • Giới ngữ:
    • Le contrat a été signé par-devant huissier. (Hợp đồng đã đượctrước mặt chấp hành viên.)
    • Ils se sont mariés par-devant le maire. (Họ đã kết hôn trước mặt thị trưởng.)
  • Danh từ giống đực:
    • Le par-devant de cette carte est un as de cœur. (Mặt ngửa của lá bài nàyquân át .)
    • Il a retourné la carte pour en voir le par-devant. (Anh ấy lật lá bài lên để xem mặt ngửa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir par-devant témoins": Hành động trước mặt các nhân chứng.
    • Il est prudent de régler ce différend par-devant témoins. (Thật thận trọng khi giải quyết bất đồng này trước mặt các nhân chứng.)
  • "Jouer son par-devant": (Nghĩa bóng, ít dùng) Thể hiện rõ ràng ý định hoặc khả năng của mình.
    • Dès le début de la négociation, il a joué son par-devant. (Ngay từ đầu cuộc đàm phán, anh ta đã thể hiện bài của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Devant (giới từ/phó từ): Ở phía trước, đằng trước.
    • Attends-moi devant le cinéma. (Hãy đợi tôitrước rạp chiếu phim.)
  • Face à (giới từ): Đối diện với, trước mặt (theo nghĩa đối mặt với một tình huống hoặc người).
    • Il reste calme face au danger. (Anh ấy vẫn bình tĩnh trước nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Phó ngữ: En avant de, à l'avant de (ở phía trước).
  • Giới ngữ: En présence de (trước sự có mặt của).
  • Danh từ: Recto (mặt phải, mặt trước), face (mặt ngửa).
Các cụm từ liên quan
  • Par-devant notaire: Trước mặt công chứng viên (một cụm cố định pháp lý).
    • L'acte de vente a été établi par-devant notaire. (Văn bản mua bán đã được lập trước mặt công chứng viên.)
Thành ngữ liên quan
  • Montrer son par-devant: (Nghĩa bóng, từ lóng ) Thể hiện rõ ràng thế mạnh hoặc ý đồ của mình, tương tự "mở bài".
    • Inutile de montrer ton par-devant trop tôt dans la discussion. (Không cần phải thể hiện bài của anh quá sớm trong cuộc thảo luận.)
par-devant

On passe par-devant la maison pour aller au parc.

phó ngữ
  1. trước, ở phía trước
    • Passer par-devant une maison
      qua phía trước một nhà
giới ngữ
  1. trước mặt
    • Par-devant notaire
      trước mặt công chứng viên
danh từ giống đực
  1. (đánh bài) (đánh cờ) mặt con bài