par-devant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó ngữ:
- Trước, ở phía trước: Dùng để chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển qua phía trước của một vật, một địa điểm.
- Giới ngữ:
- Trước mặt: Dùng để chỉ một hành động được thực hiện với sự chứng kiến chính thức của một người có thẩm quyền, thường là một viên chức pháp lý.
- Danh từ giống đực:
- (Đánh bài, đánh cờ) Mặt con bài: Chỉ mặt hiển thị số hoặc hình của một quân bài, quân cờ, tức là mặt ngửa, đối lập với mặt úp.
Ví dụ sử dụng
- Phó ngữ:
- Il faut passer par-devant la mairie pour aller à l'école. (Phải đi qua phía trước tòa thị chính để đến trường.)
- La voiture est stationnée par-devant le portail. (Chiếc xe ô tô đỗ ở phía trước cổng.)
- Giới ngữ:
- Le contrat a été signé par-devant huissier. (Hợp đồng đã được ký trước mặt chấp hành viên.)
- Ils se sont mariés par-devant le maire. (Họ đã kết hôn trước mặt thị trưởng.)
- Danh từ giống đực:
- Le par-devant de cette carte est un as de cœur. (Mặt ngửa của lá bài này là quân át cơ.)
- Il a retourné la carte pour en voir le par-devant. (Anh ấy lật lá bài lên để xem mặt ngửa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir par-devant témoins": Hành động trước mặt các nhân chứng.
- Il est prudent de régler ce différend par-devant témoins. (Thật thận trọng khi giải quyết bất đồng này trước mặt các nhân chứng.)
- "Jouer son par-devant": (Nghĩa bóng, ít dùng) Thể hiện rõ ràng ý định hoặc khả năng của mình.
- Dès le début de la négociation, il a joué son par-devant. (Ngay từ đầu cuộc đàm phán, anh ta đã thể hiện rõ bài của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Devant (giới từ/phó từ): Ở phía trước, đằng trước.
- Attends-moi devant le cinéma. (Hãy đợi tôi ở trước rạp chiếu phim.)
- Face à (giới từ): Đối diện với, trước mặt (theo nghĩa đối mặt với một tình huống hoặc người).
- Il reste calme face au danger. (Anh ấy vẫn bình tĩnh trước nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Phó ngữ: En avant de, à l'avant de (ở phía trước).
- Giới ngữ: En présence de (trước sự có mặt của).
- Danh từ: Recto (mặt phải, mặt trước), face (mặt ngửa).
Các cụm từ liên quan
- Par-devant notaire: Trước mặt công chứng viên (một cụm cố định pháp lý).
- L'acte de vente a été établi par-devant notaire. (Văn bản mua bán đã được lập trước mặt công chứng viên.)
Thành ngữ liên quan
- Montrer son par-devant: (Nghĩa bóng, từ lóng cũ) Thể hiện rõ ràng thế mạnh hoặc ý đồ của mình, tương tự "mở bài".
- Inutile de montrer ton par-devant trop tôt dans la discussion. (Không cần phải thể hiện bài của anh quá sớm trong cuộc thảo luận.)
phó ngữ
- trước, ở phía trước
- Passer par-devant une maisonqua phía trước một nhà
giới ngữ
- trước mặt
- Par-devant notairetrước mặt công chứng viên
danh từ giống đực
- (đánh bài) (đánh cờ) mặt con bài