par-devers

Học thuật
Thân thiện
par-devers

Le juge examine les documents par-devers lui.

Định nghĩa

Giới ngữ (từ hiếm, nghĩa ít dùng): 1. Trước mặt: Dùng để chỉ việc một sự việc, hành động diễn ra trước sự hiện diện hoặc sự chứng kiến của một người thẩm quyền, thường trong ngữ cảnh pháphoặc trang trọng. 2. Trong tay: Dùng để chỉ việc nắm giữ, lưu giữ hoặc kiểm soát một vật đó một cách riêng tư, không chia sẻ.

Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "trước mặt":

    • Par-devers le juge. (Trước mặt thẩm phán.)
    • Il a présenter ses preuves par-devers le tribunal. (Anh ta phải trình bày bằng chứng trước mặt tòa án.)
  • Nghĩa "trong tay":

    • Retenir des documents par-devers soi. (Giữ tài liệu trong tay mình.)
    • Il garde ces informations par-devers lui. (Anh ta giữ những thông tin này trong tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être par-devers quelqu'un": (cổ, hiếm) Ở trong tay ai, do ai nắm giữ.

    • La décision finale est par-devers le directeur. (Quyết định cuối cùng nằm trong tay giám đốc.)
  • "Avoir par-devers soi": trong tay mình, nắm giữ.

    • L'avocat a tous les dossiers par-devers lui. (Luật sư tất cả hồ sơ trong tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Devant (giới từ): Trước mặt, đằng trước. (Từ thông dụng hơn với nghĩa chỉ vị trí).
  • Entre les mains de (cụm giới từ): Trong tay của. (Cách diễn đạt thông dụng hơn cho nghĩa "trong tay").
Từ đồng nghĩa
  • Devant (cho nghĩa "trước mặt").
  • En la possession de / Entre les mains de (cho nghĩa "trong tay").
Lưu ý sử dụng
  • "Par-devers"một giới ngữ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp lý, hành chính cổ hoặc văn chương.
  • Trong hầu hết các trường hợp, người ta thường thay thế bằng các từ thông dụng hơn như "devant" (trước mặt) hoặc các cụm từ như "en sa possession" (trong sự sở hữu của anh ta), "entre les mains de" (trong tay của).
par-devers

Le juge examine les documents par-devers lui.

giới ngữ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) trước mặt
    • Par-devers le juge
      trước mặt thẩm phán
  2. trong tay
    • Retenir des documents par-devers soi
      giữ tài liệu trong tay mình