parabellum

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Súng lục tự động: Một loại súng ngắn bán tự động hoặc tự động, thường uy lực mạnh. Tên gọi này bắt nguồn từ một dòng súng lục nổi tiếng của Đức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le parabellum est une arme de poing redoutable. (Súng lục parabellummột vũ khí cầm tay đáng gờm.)
    • Il collectionne les vieux parabellums. (Anh ấy sưu tầm những khẩu parabellum cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un parabellum de calibre 9 mm": Một khẩu parabellum cỡ nòng 9 mm.
    • L'agent était équipé d'un parabellum de calibre 9 mm. (Viên cảnh sát được trang bị một khẩu parabellum cỡ nòng 9 mm.)
Biến thể từ gần giống
  • Luger: Tên gọi khác phổ biến cho cùng một loại súng, đặt theo tên nhà thiết kế Georg Luger.
    • Le Luger est un type de parabellum. (Súng Lugermột loại parabellum.)
Từ đồng nghĩa
  • Pistolet automatique: Súng lục tự động.
  • Arme de poing: Vũ khí cầm tay (nghĩa rộng hơn).
danh từ giống đực
  1. (quân sự) súng lục tự động