paraboliquement

Học thuật
Thân thiện
paraboliquement

L'ingénieur trace une courbe paraboliquement sur le tableau blanc.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo đường parabôn, theo quỹ đạo parabôn: Một cách diễn tả sự chuyển động hoặc hình dạng tuân theo đường cong của một parabôn.
    • Một cách ẩn dụ, bóng bẩy: Một cách nói gián tiếp, thông qua một câu chuyện ngụ ngôn hoặc hình ảnh so sánh để truyền đạt một ý tưởng sâu xa hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (Nghĩa hình học):

    • La fusée s'est élevée paraboliquement avant de retomber. (Tên lửa bay lên theo quỹ đạo parabôn trước khi rơi xuống.)
    • Le miroir concentre les rayons du soleil car il est taillé paraboliquement. (Chiếc gương tập trung tia nắng mặt trời được mài theo đường parabôn.)
  • Phó từ (Nghĩa ẩn dụ):

    • Il a répondu paraboliquement, sans jamais aborder le sujet directement. (Anh ấy đã trả lời một cách bóng bẩy, không bao giờ đề cập trực tiếp đến chủ đề.)
    • Le philosophe s'exprime souvent paraboliquement pour faire réfléchir. (Nhà triết học thường diễn đạt một cách ẩn dụ để khiến người ta suy ngẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parler paraboliquement": nói một cách bóng gió, nói bằng ngụ ngôn.
    • Dans ses enseignements, il préférait parler paraboliquement. (Trong những bài giảng của mình, ông ấy thích nói bằng ngụ ngôn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Parabole (danh từ giống cái):
    • Đường parabôn (hình học).
    • Câu chuyện ngụ ngôn, dụ ngôn (văn học, tôn giáo).
  • Parabolique (tính từ):
    • (Thuộc về) parabôn, hình parabôn.
    • tính chất ngụ ngôn, bóng bẩy.
Từ đồng nghĩa
  • Allégoriquement: một cách bóng bẩy, theo lối ẩn dụ.
  • Métaphoriquement: một cách ẩn dụ.
  • Indirectement: một cách gián tiếp.
Từ trái nghĩa
  • Directement: một cách trực tiếp.
  • Littéralement: một cách theo nghĩa đen.
  • Linéairement: một cách thẳng tuyến tính (về hình học).
paraboliquement

L'ingénieur trace une courbe paraboliquement sur le tableau blanc.

phó từ
  1. theo đường parabôn