paraboliquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Theo đường parabôn, theo quỹ đạo parabôn: Một cách diễn tả sự chuyển động hoặc hình dạng tuân theo đường cong của một parabôn.
- Một cách ẩn dụ, bóng bẩy: Một cách nói gián tiếp, thông qua một câu chuyện ngụ ngôn hoặc hình ảnh so sánh để truyền đạt một ý tưởng sâu xa hơn.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (Nghĩa hình học):
- La fusée s'est élevée paraboliquement avant de retomber. (Tên lửa bay lên theo quỹ đạo parabôn trước khi rơi xuống.)
- Le miroir concentre les rayons du soleil car il est taillé paraboliquement. (Chiếc gương tập trung tia nắng mặt trời vì nó được mài theo đường parabôn.)
Phó từ (Nghĩa ẩn dụ):
- Il a répondu paraboliquement, sans jamais aborder le sujet directement. (Anh ấy đã trả lời một cách bóng bẩy, không bao giờ đề cập trực tiếp đến chủ đề.)
- Le philosophe s'exprime souvent paraboliquement pour faire réfléchir. (Nhà triết học thường diễn đạt một cách ẩn dụ để khiến người ta suy ngẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "parler paraboliquement": nói một cách bóng gió, nói bằng ngụ ngôn.
- Dans ses enseignements, il préférait parler paraboliquement. (Trong những bài giảng của mình, ông ấy thích nói bằng ngụ ngôn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Parabole (danh từ giống cái):
- Đường parabôn (hình học).
- Câu chuyện ngụ ngôn, dụ ngôn (văn học, tôn giáo).
- Parabolique (tính từ):
- (Thuộc về) parabôn, có hình parabôn.
- Có tính chất ngụ ngôn, bóng bẩy.
Từ đồng nghĩa
- Allégoriquement: một cách bóng bẩy, theo lối ẩn dụ.
- Métaphoriquement: một cách ẩn dụ.
- Indirectement: một cách gián tiếp.
Từ trái nghĩa
- Directement: một cách trực tiếp.
- Littéralement: một cách theo nghĩa đen.
- Linéairement: một cách thẳng tuyến tính (về hình học).
phó từ
- theo đường parabôn