parabomb
/,pærə'bɔm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bom dù nổ chậm: Một loại bom được thả từ máy bay và có gắn dù để làm chậm quá trình rơi, nhằm mục đích cho phép máy bay ném bom có thời gian thoát khỏi khu vực nguy hiểm hoặc để bom xuyên sâu hơn trước khi phát nổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The military used a parabomb to destroy the underground bunker. (Quân đội đã sử dụng một quả bom dù nổ chậm để phá hủy hầm ngầm.)
- The parabomb descended slowly under its parachute. (Quả bom dù nổ chậm hạ xuống chậm rãi dưới chiếc dù của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deploy a parabomb": triển khai/thả một quả bom dù nổ chậm.
- The aircraft was ordered to deploy a parabomb on the target. (Máy bay được lệnh thả một quả bom dù nổ chậm vào mục tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Parachute bomb: Một cách gọi khác có nghĩa tương tự "bom dù".
- Retarded bomb: Bom nổ chậm (nhấn mạnh đặc tính làm chậm, có thể không có dù).
Từ đồng nghĩa
- Retarded bomb: bom nổ chậm.
- Parachute-retarded bomb: bom được làm chậm bằng dù.