paracentèse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự chọc, sự chích: Một thủ thuật y tế trong đó một kim hoặc một dụng cụ đặc biệt được đưa qua da và các mô để chọc vào một khoang cơ thể (như màng phổi, màng bụng, màng ngoài tim) nhằm mục đích chẩn đoán hoặc điều trị, thường là để hút dịch dư thừa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La paracentèse est parfois nécessaire pour soulager une ascite. (Thủ thuật chọc dịch đôi khi cần thiết để làm giảm báng bụng.)
- Le médecin a pratiqué une paracentèse pleurale pour analyser le liquide. (Bác sĩ đã thực hiện một thủ thuật chọc màng phổi để phân tích dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Paracentèse abdominale": chọc dò ổ bụng, thường để hút dịch cổ trướng.
- La paracentèse abdominale a permis d'évacuer plusieurs litres de liquide. (Thủ thuật chọc dò ổ bụng đã cho phép hút ra nhiều lít dịch.)
"Paracentèse à visée diagnostique": thủ thuật chọc dò với mục đích chẩn đoán.
- Une paracentèse à visée diagnostique peut confirmer une infection. (Một thủ thuật chọc dò với mục đích chẩn đoán có thể xác nhận nhiễm trùng.)
Biến thể và từ liên quan
Paracentétique (adj): (thuộc về) sự chọc dò.
- Une aiguille paracentétique. (Một cây kim dùng để chọc dò.)
Ponction (n.f): Chọc hút, chích. Đây là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao hàm "paracentèse".
- Ponction lombaire. (Chọc dò tủy sống.)
Từ đồng nghĩa
- Ponction évacuatrice: chọc hút để dẫn lưu dịch.
- Tapping (từ mượn tiếng Anh, dùng trong y khoa): chọc dò.
Cụm từ liên quan
Réaliser une paracentèse: thực hiện một thủ thuật chọc dò.
- L'équipe médicale va réaliser une paracentèse en urgence. (Đội ngũ y tế sẽ thực hiện một thủ thuật chọc dò khẩn cấp.)
Complication d'une paracentèse: biến chứng của thủ thuật chọc dò.
- L'infection est une complication rare d'une paracentèse. (Nhiễm trùng là một biến chứng hiếm gặp của thủ thuật chọc dò.)
danh từ giống cái
- (y học) sự chọc, sự chích
- Paracentèse du péricardesự chọc màng ngoài tim