parachever
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hoàn thiện, hoàn tất, làm cho trọn vẹn: Hành động hoàn thành một việc gì đó một cách triệt để, thêm những nét cuối cùng để công việc, tác phẩm đạt đến sự hoàn hảo, không còn gì để thêm vào.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a parachevé son tableau en ajoutant quelques touches de lumière. (Anh ấy đã hoàn thiện bức tranh của mình bằng cách thêm vào một vài nét vẽ ánh sáng.)
- Les négociations sont presque terminées ; il ne reste qu'à parachever l'accord. (Các cuộc đàm phán gần như đã kết thúc; chỉ còn hoàn tất thỏa thuận.)
- Cette formation lui a permis de parachever ses connaissances. (Khóa đào tạo này đã cho phép anh ấy hoàn thiện kiến thức của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parachever de + infinitif": Nhấn mạnh việc hoàn tất một hành động, thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.
- Cette mauvaise nouvelle a parachevé de le décourager. (Tin xấu đó đã hoàn toàn làm anh ta nản lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Achever (v): Kết thúc, hoàn thành. "Achever" có nghĩa rộng hơn, chỉ việc chấm dứt một công việc, trong khi "parachever" nhấn mạnh đến việc làm cho hoàn hảo, đầy đủ.
- Finaliser (v): Hoàn tất, chốt lại (thường dùng trong bối cảnh hành chính, kinh doanh).
- Perfectionner (v): Trau chuốt, làm cho hoàn hảo. "Perfectionner" thường tập trung vào việc cải thiện chất lượng, trong khi "parachever" tập trung vào việc thêm các chi tiết cuối cùng để hoàn thành.
Từ đồng nghĩa
- Terminer: kết thúc.
- Conclure: kết luận, chấm dứt (một cuộc thảo luận, thỏa thuận).
- Couronner: đỉnh điểm, hoàn thành một cách xuất sắc (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Commencer: bắt đầu.
- Ébaucher: phác thảo, bắt đầu sơ bộ.
- Abandonner: bỏ dở.
ngoại động từ
- hoàn thiện
- Parachever un travailhoàn thiện một công việc