parachronisme

Học thuật
Thân thiện
parachronisme

Un historien a commis un parachronisme en plaçant un téléphone portable sur un bureau du XVIIIe siècle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lùi niên đại: Một lỗi trong việc gán một sự kiện, phong tục, đối tượng hoặc cách diễn đạt cho một thời kỳ lịch sử muộn hơn so với thời kỳ thực sự tồn tại. Đâymột loại anachronisme (sai niên đại) cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Décrire un chevalier médiéval utilisant un pistolet est un parachronisme. (Miêu tả một hiệp sĩ thời Trung Cổ sử dụng súng lụcmột sự lùi niên đại.)
    • L'auteur a commis un parachronisme en attribuant cette invention au XVIIIe siècle alors qu'elle date du XVIe. (Tác giả đã phạm một lỗi lùi niên đại khi cho rằng phát minh này thuộc về thế kỷ 18 trong khi từ thế kỷ 16.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong phê bình văn học sử học: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ ra lỗi về tính chính xác lịch sử trong các tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc nghiên cứu.
    • La critique a relevé plusieurs parachronismes dans le film historique. (Giới phê bình đã chỉ ra một số lỗi lùi niên đại trong bộ phim lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Anachronisme (n.m): Sai niên đại (từ chung, có thể chỉ việc đặt một yếu tố không thuộc về thời đại đó, bao gồm cả việc đặt vào thời kỳ sớm hơn hoặc muộn hơn ).
  • Prochronisme (n.m): Sự đẩy niên đại lên sớm hơn (lỗi ngược lại với parachronisme, gán một yếu tố cho thời kỳ sớm hơn thực tế).
Từ đồng nghĩa
  • Erreur chronologique: Lỗi về niên đại, thời gian.
  • Méprise temporelle: Sự nhầm lẫn về thời gian.
Thành ngữ liên quan
  • Commettre un parachronisme: Phạm một lỗi lùi niên đại.
    • Il est facile de commettre un parachronisme lorsqu'on ne vérifie pas ses sources. (Rất dễ phạm lỗi lùi niên đại khi không kiểm tra kỹ nguồn tư liệu.)
parachronisme

Un historien a commis un parachronisme en plaçant un téléphone portable sur un bureau du XVIIIe siècle.

danh từ giống đực
  1. sự lùi niên đại