parachutage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thả dù: Hành động thả người hoặc vật từ máy bay xuống bằng dù.
- Sự tiếp tế bằng dù: Việc cung cấp hàng hóa, vật tư hoặc vũ khí từ trên không xuống một khu vực bằng cách sử dụng dù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le parachutage de vivres a sauvé le village isolé. (Việc thả dù tiếp tế lương thực đã cứu ngôi làng bị cô lập.)
- Le parachutage des troupes a eu lieu à l'aube. (Cuộc thả dù quân đội đã diễn ra vào lúc bình minh.)
- Ils ont organisé un parachutage d'armes pour la résistance. (Họ đã tổ chức một đợt thả dù vũ khí cho lực lượng kháng chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parachutage" trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh (nghĩa bóng): Đôi khi được dùng để chỉ việc bổ nhiệm đột ngột một người vào một vị trí quan trọng mà không thông qua quy trình thông thường, giống như "thả từ trên trời xuống".
- Son parachutage à la tête de l'entreprise a surpris tout le monde. (Việc ông ta được "thả dù" vào vị trí lãnh đạo công ty đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Parachuter (động từ): thả bằng dù, nhảy dù.
- Ils vont parachuter des médicaments. (Họ sẽ thả dù thuốc men.)
- Parachutiste (danh từ): người nhảy dù, lính dù.
- Les parachutistes se préparent pour le saut. (Những người lính dù đang chuẩn bị cho cú nhảy.)
- Parachute (danh từ): cái dù.
- Il a ouvert son parachute. (Anh ấy đã mở dù.)
Từ đồng nghĩa
- Largage (danh từ giống đực): sự thả, sự ném xuống (từ máy bay), có thể dùng cho hàng hóa hoặc bom.
- Aérolargage (danh từ giống đực): sự thả từ trên không xuống (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "parachutage". Hành động được diễn đạt bằng động từ "parachuter").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "parachutage").
danh từ giống đực
- sự thả dù