parachute flare

/'pærəʃu:t'fleə/
Học thuật
Thân thiện
parachute flare

A parachute flare illuminates the night sky above the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pháo sáng đeo : Một loại pháo hiệu được phóng lên không trung, khi nổ sẽ phát ra ánh sáng mạnh một chiếc nhỏ để làm chậm quá trình rơi, kéo dài thời gian chiếu sáng tăng tầm quan sát. thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp trên biển, trong quân sự hoặc để tín hiệu cầu cứu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stranded sailors fired a parachute flare to attract the attention of the rescue team. (Những thủy thủ mắc kẹt đã bắn một quả pháo sáng đeo để thu hút sự chú ý của đội cứu hộ.)
    • A parachute flare illuminated the night sky for several minutes. (Một quả pháo sáng đeo đã chiếu sáng bầu trời đêm trong vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a parachute flare": triển khai/kích hoạt một pháo sáng đeo .
    • The pilot deployed a parachute flare after the emergency landing. (Phi công đã kích hoạt một pháo sáng đeo sau khi hạ cánh khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Flare (n): Pháo sáng (nói chung, có thể không ).

    • He used a handheld flare to signal for help. (Anh ta dùng một cây pháo sáng cầm tay để ra hiệu cầu cứu.)
  • Signal flare (n): Pháo hiệu.

    • The soldiers used signal flares to communicate their position. (Những người lính đã dùng pháo hiệu để thông báo vị trí của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Emergency flare: Pháo sáng khẩn cấp.
  • Distress flare: Pháo sáng cầu cứu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "parachute flare".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "parachute flare".)

parachute flare

A parachute flare illuminates the night sky above the ocean.

danh từ
  1. pháo sáng đeo