parachute jump

/'pærəʃu:t'dʤʌmp/
Học thuật
Thân thiện
parachute jump

A skydiver performs a parachute jump from an airplane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhảy dù: Hành động nhảy từ một máy bay hoặc một vị trí cao xuống sử dụng một chiếc để hạ cánh an toàn. Đây thường một hoạt động thể thao mạo hiểm, huấn luyện quân sự hoặc một phương thức thoát hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His first parachute jump was an unforgettable experience. (Lần nhảy dù đầu tiên của anh ấy một trải nghiệm khó quên.)
    • The military training includes a mandatory parachute jump. (Khóa huấn luyện quân sự bao gồm một lần nhảy dù bắt buộc.)
    • She did a parachute jump to raise money for charity. ( ấy đã thực hiện một nhảy dù để gây quỹ từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do/make a parachute jump": thực hiện một nhảy dù.
    • He made his first parachute jump on his 50th birthday. (Ông ấy đã thực hiện nhảy dù đầu tiên vào sinh nhật lần thứ 50 của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Parachuting (danh từ): môn thể thao nhảy dù, hành động nhảy dù nói chung.

    • He took up parachuting as a hobby. (Anh ấy bắt đầu chơi môn nhảy dù như một sở thích.)
  • Skydiving (danh từ): môn nhảy dù thể thao, thường liên quan đến các động tác tự do trên không trước khi mở .

    • Skydiving is more extreme than a basic parachute jump. (Nhảy dù tự do mạo hiểm hơn một nhảy dù cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Skydive (danh từ/động từ): nhảy dù (tự do).
  • Parachute descent (danh từ): sự hạ cánh bằng .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "parachute jump")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "parachute jump")

parachute jump

A skydiver performs a parachute jump from an airplane.

danh từ
  1. sự nhảy dù

Từ chứa "parachute jump"