parachute mine

/'pærəʃu:t'main/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mìn thả bằng : Một loại khí (thường mìn hoặc bom lớn) được thả từ máy bay một chiếc gắn kèm để làm chậm quá trình rơi đảm bảo tiếp đất theo phương thẳng đứng. Loại khí này chủ yếu được sử dụng trong Chiến tranh Thế giới thứ hai để gây sát thương lớn phá hủy các công trình kiên cố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city was heavily damaged by parachute mines during the Blitz. (Thành phố đã bị tàn phá nặng nề bởi những quả mìn thả bằng trong cuộc oanh tạc Blitz.)
    • Disarming a parachute mine was an extremely dangerous task for bomb disposal units. (Việc gỡ kíp nổ một quả mìn thả bằng nhiệm vụcùng nguy hiểm đối với các đơn vị xử lý bom mìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt khi mô tả các chiến thuật không kích trong Chiến tranh Thế giới thứ hai.
    • Historical accounts describe the terrifying sound of a parachute mine descending. (Các tài liệu lịch sử mô tả âm thanh kinh hoàng của một quả mìn thả bằng đang rơi xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Aerial mine (n): Mìn trên không (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm mìn thả bằng ).
  • Parachute bomb (n): Bom (có thể được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, mặc dù "parachute mine" thường chỉ loại khí nổ mạnh dùng để phá hủy công trình).
Từ đồng nghĩa
  • Luftmine (n): (Từ tiếng Đức) Mìn trên không, thường chỉ cùng một loại khí.
Lưu ý
  • "Parachute mine" một danh từ ghép. Không cụm động từ (phrasal verb) hoặc thành ngữ (idiom) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm từ này.
danh từ
  1. mìn thả bằng