parachute mine
/'pærəʃu:t'main/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mìn thả bằng dù: Một loại vũ khí (thường là mìn hoặc bom lớn) được thả từ máy bay và có một chiếc dù gắn kèm để làm chậm quá trình rơi và đảm bảo nó tiếp đất theo phương thẳng đứng. Loại vũ khí này chủ yếu được sử dụng trong Chiến tranh Thế giới thứ hai để gây sát thương lớn và phá hủy các công trình kiên cố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city was heavily damaged by parachute mines during the Blitz. (Thành phố đã bị tàn phá nặng nề bởi những quả mìn thả bằng dù trong cuộc oanh tạc Blitz.)
- Disarming a parachute mine was an extremely dangerous task for bomb disposal units. (Việc gỡ kíp nổ một quả mìn thả bằng dù là nhiệm vụ vô cùng nguy hiểm đối với các đơn vị xử lý bom mìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt là khi mô tả các chiến thuật không kích trong Chiến tranh Thế giới thứ hai.
- Historical accounts describe the terrifying sound of a parachute mine descending. (Các tài liệu lịch sử mô tả âm thanh kinh hoàng của một quả mìn thả bằng dù đang rơi xuống.)
Biến thể và từ gần giống
- Aerial mine (n): Mìn trên không (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm mìn thả bằng dù).
- Parachute bomb (n): Bom có dù (có thể được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, mặc dù "parachute mine" thường chỉ loại vũ khí nổ mạnh dùng để phá hủy công trình).
Từ đồng nghĩa
- Luftmine (n): (Từ tiếng Đức) Mìn trên không, thường chỉ cùng một loại vũ khí.
Lưu ý
- "Parachute mine" là một danh từ ghép. Không có cụm động từ (phrasal verb) hoặc thành ngữ (idiom) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm từ này.
danh từ
- mìn thả bằng dù