parachute troops
/'pærəʃu:t'tru:ps/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quân nhảy dù: Chỉ một lực lượng quân đội được huấn luyện và trang bị để sử dụng dù để đổ bộ từ máy bay xuống chiến trường hoặc khu vực mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The general ordered the parachute troops to secure the airfield. (Viên tướng ra lệnh cho quân nhảy dù chiếm giữ sân bay.)
- Parachute troops played a crucial role in the surprise attack. (Quân nhảy dù đóng vai trò then chốt trong cuộc tấn công bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deploy parachute troops": triển khai quân nhảy dù.
- The commander decided to deploy parachute troops behind enemy lines. (Chỉ huy quyết định triển khai quân nhảy dù phía sau chiến tuyến của địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Paratrooper (n): lính nhảy dù (một cá nhân trong lực lượng quân nhảy dù).
- He served as a paratrooper for five years. (Anh ấy phục vụ với tư cách là một lính nhảy dù trong năm năm.)
Từ đồng nghĩa
- Airborne troops: quân lính không vận.
danh từ
- quân nhảy dù