parachuting
Định nghĩa
Danh từ: "parachuting" chỉ hành động hoặc môn thể thao nhảy dù, tức là rơi xuống từ trên cao bằng cách sử dụng một chiếc dù (parachute) để làm chậm tốc độ rơi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã thực hiện nhiều lần nhảy dù trong quân đội.)
- (Nhảy dù là một môn thể thao mạo hiểm đòi hỏi sự huấn luyện bài bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go parachuting": tham gia hoạt động nhảy dù giải trí hoặc thể thao.
- They decided to go parachuting during their vacation in New Zealand. (Họ quyết định đi nhảy dù trong kỳ nghỉ ở New Zealand.)
"parachuting into": nhảy dù xuống một địa điểm cụ thể, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc cứu hộ.
- The rescue team was parachuting into the remote area. (Đội cứu hộ đã nhảy dù xuống khu vực hẻo lánh.)
Biến thể và từ gần giống
Parachute (danh từ): chiếc dù dùng để nhảy.
- He checked his parachute before jumping. (Anh ấy kiểm tra chiếc dù của mình trước khi nhảy.)
Parachutist (danh từ): người thực hiện nhảy dù, vận động viên nhảy dù.
- The parachutist landed safely in the field. (Người nhảy dù đã hạ cánh an toàn xuống cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
Skydiving (n): môn thể thao nhảy dù, thường bao gồm giai đoạn rơi tự do trước khi mở dù.
- Skydiving is similar to parachuting but often emphasizes freefall. (Nhảy dù tự do tương tự như nhảy dù nhưng thường nhấn mạnh giai đoạn rơi tự do.)
Bailing out (phrasal verb): nhảy ra khỏi máy bay bằng dù, thường trong tình huống khẩn cấp.
- The pilot bailed out of the damaged aircraft. (Phi công đã nhảy dù ra khỏi chiếc máy bay bị hỏng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Parachute down: hạ xuống bằng dù.
- The supplies were parachuted down to the stranded hikers. (Các vật tư đã được thả dù xuống cho những người đi bộ bị mắc kẹt.)
Thành ngữ liên quan
- "to parachute in": được đưa vào một tình huống hoặc vị trí mới một cách đột ngột, thường là từ bên ngoài vào.
- The new manager was parachuted in to fix the company's problems. (Người quản lý mới được đưa vào để giải quyết các vấn đề của công ty.)