pargetting
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ thuật trang trí tường bằng vữa: "pargetting" chỉ nghệ thuật hoặc công việc trang trí bề mặt tường ngoài hoặc ống khói bằng lớp vữa có hoa văn.
- Lớp vữa trang trí: "pargetting" cũng dùng để chỉ chính lớp vữa được sử dụng để phủ và trang trí tường ngoài hoặc lót ống khói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old house features beautiful pargetting on its exterior walls. (Ngôi nhà cổ có lớp vữa trang trí đẹp trên các bức tường bên ngoài.)
- Pargetting was commonly used in Tudor architecture to decorate chimneys. (Lớp vữa trang trí thường được sử dụng trong kiến trúc Tudor để trang trí ống khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply pargetting": áp dụng kỹ thuật trát vữa trang trí.
- The craftsman spent weeks applying pargetting to the newly built wall. (Người thợ thủ công đã dành nhiều tuần để trát vữa trang trí lên bức tường mới xây.)
"pargetting pattern": hoa văn trên lớp vữa trang trí.
- The pargetting pattern on this building includes floral and geometric designs. (Hoa văn trên lớp vữa trang trí của tòa nhà này bao gồm các thiết kế hoa lá và hình học.)
Biến thể và từ gần giống
Parget (động từ): hành động trát vữa trang trí.
- They decided to parget the entire facade of the house. (Họ quyết định trát vữa trang trí toàn bộ mặt tiền của ngôi nhà.)
Pargeter (danh từ): thợ trát vữa trang trí.
- The pargeter was skilled in creating intricate designs. (Người thợ trát vữa trang trí rất thành thạo trong việc tạo ra các thiết kế phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Ornamental plastering: trát vữa trang trí (nghĩa rộng hơn).
- Plasterwork: công việc trát vữa (thường không nhấn mạnh tính trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "pargetting".
Thành ngữ liên quan
- "Pargetting as art": xem pargetting như một hình thức nghệ thuật.
- In some regions, pargetting is considered a traditional art form. (Ở một số vùng, pargetting được coi là một loại hình nghệ thuật truyền thống.)