parachutisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Môn thể thao nhảy dù: "parachutisme" chỉ môn thể thao mạo hiểm hoặc hoạt động giải trí liên quan đến việc nhảy từ máy bay hoặc một điểm cao sử dụng để hạ cánh an toàn.
    • Kỹ thuật nhảy dù: Từ này cũng có thể đề cập đến kỹ thuật, phương pháp hoặc tập hợp các kỹ năng liên quan đến việc thực hiện nhảy dù.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il pratique le parachutisme tous les week-ends. (Anh ấy chơi môn nhảy dù vào mỗi cuối tuần.)
    • Le parachutisme demande beaucoup de courage et de préparation. (Môn nhảy dù đòi hỏi rất nhiều can đảm sự chuẩn bị.)
    • J'ai fait un stage d'initiation au parachutisme. (Tôi đã tham gia một khóa học nhập môn về nhảy dù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parachutisme de précision": nhảy dù đích (một bộ môn thi đấu trong đó vận động viên phải hạ cánh càng gần một đích được đánh dấu càng tốt).

    • Il est champion de France de parachutisme de précision. (Anh ấynhà vô địch nước Pháp về môn nhảy dù đích.)
  • "parachutisme en chute libre": nhảy dù tự do (giai đoạn rơi tự do trước khi mở ).

    • La sensation de parachutisme en chute libre est unique. (Cảm giác của giai đoạn rơi tự do khi nhảy dùđộc nhất nhị.)
Biến thể từ gần giống
  • Parachute (danh từ giống đực): cái , cái nhảy.

    • Il a ouvert son parachute à 1000 mètres d'altitude. (Anh ấy đã mở độ cao 1000 mét.)
  • Parachutiste (danh từ): người nhảy dù, vận động viên nhảy dù.

    • Les parachutistes sont prêts à sauter. (Những người nhảy dù đã sẵn sàng để nhảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Saut en parachute: nhảy dù (cụm từ đồng nghĩa mô tả hành động).
    • Son premier saut en parachute était inoubliable. ( nhảy dù đầu tiên của anh ấy thật đáng nhớ.)
danh từ giống đực
  1. thuật nhảy dù

Từ có nhắc đến "parachutisme"