parachutisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Môn thể thao nhảy dù: "parachutisme" chỉ môn thể thao mạo hiểm hoặc hoạt động giải trí liên quan đến việc nhảy từ máy bay hoặc một điểm cao và sử dụng dù để hạ cánh an toàn.
- Kỹ thuật nhảy dù: Từ này cũng có thể đề cập đến kỹ thuật, phương pháp hoặc tập hợp các kỹ năng liên quan đến việc thực hiện cú nhảy dù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il pratique le parachutisme tous les week-ends. (Anh ấy chơi môn nhảy dù vào mỗi cuối tuần.)
- Le parachutisme demande beaucoup de courage et de préparation. (Môn nhảy dù đòi hỏi rất nhiều can đảm và sự chuẩn bị.)
- J'ai fait un stage d'initiation au parachutisme. (Tôi đã tham gia một khóa học nhập môn về nhảy dù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"parachutisme de précision": nhảy dù đích (một bộ môn thi đấu trong đó vận động viên phải hạ cánh càng gần một đích được đánh dấu càng tốt).
- Il est champion de France de parachutisme de précision. (Anh ấy là nhà vô địch nước Pháp về môn nhảy dù đích.)
"parachutisme en chute libre": nhảy dù tự do (giai đoạn rơi tự do trước khi mở dù).
- La sensation de parachutisme en chute libre est unique. (Cảm giác của giai đoạn rơi tự do khi nhảy dù là độc nhất vô nhị.)
Biến thể và từ gần giống
Parachute (danh từ giống đực): cái dù, cái dù nhảy.
- Il a ouvert son parachute à 1000 mètres d'altitude. (Anh ấy đã mở dù ở độ cao 1000 mét.)
Parachutiste (danh từ): người nhảy dù, vận động viên nhảy dù.
- Les parachutistes sont prêts à sauter. (Những người nhảy dù đã sẵn sàng để nhảy.)
Từ đồng nghĩa
- Saut en parachute: cú nhảy dù (cụm từ đồng nghĩa mô tả hành động).
- Son premier saut en parachute était inoubliable. (Cú nhảy dù đầu tiên của anh ấy thật đáng nhớ.)
danh từ giống đực
- thuật nhảy dù