parachutiste

danh từ
  1. người nhảy dù
  2. lính nhảy dù
tính từ
  1. Troupes parachutistes+ bộ đội nhảy dù

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "parachutiste"

parachutiste
Un parachutiste descend doucement sous son parachute coloré.