paraclet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Paraclet là một thuật ngữ tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, dùng để chỉ Ngôi Thánh Thần (Chúa Thánh Thần), Đấng An Ủi hoặc Đấng Bào Chữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les chrétiens croient en l'action du Paraclet. (Các tín hữu Kitô tin vào sự tác động của Chúa Thánh Thần.)
- Le Paraclet est une figure centrale dans la théologie chrétienne. (Ngôi Thánh Thần là một hình ảnh trung tâm trong thần học Kitô giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'Esprit Paraclet": Cụm từ nhấn mạnh, thường dùng trong văn chương hoặc thần học để chỉ Chúa Thánh Thần với tư cách là Đấng An Ủi.
- Ils cherchaient la consolation dans l'Esprit Paraclet. (Họ tìm kiếm sự an ủi nơi Chúa Thánh Thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Paraclétique (adj): (thuộc về) Đấng An Ủi, có tính chất an ủi.
- Une fonction paraclétique. (Một chức năng an ủi.)
Từ đồng nghĩa
- Le Saint-Esprit: Chúa Thánh Thần, Ngôi Thánh Thần.
- Le Consolateur: Đấng An Ủi.
Lưu ý
- Từ "Paraclet" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "paraklētos", nghĩa là "người được gọi đến bên cạnh" để giúp đỡ, an ủi hoặc bào chữa. Đây là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, thần học hoặc văn bản Kinh Thánh.
danh từ giống đực
- (tôn giáo) ngôi Thánh thần