paraclete

/'pærəkli:t/
Học thuật
Thân thiện
paraclete

The Holy Spirit, the Paraclete, descended upon the apostles.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người an ủi, người bào chữa, người bênh vực: "Paraclete" một thuật ngữ nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, được dùng để chỉ một người được gọi đến để giúp đỡ, an ủi, hoặc biện hộ cho người khác.
    • Đấng An Ủi: Trong thần học Kitô giáo, "Paraclete" một danh hiệu đặc biệt dành cho Chúa Thánh Thần (Holy Spirit), được hiểu Đấng An Ủi Chúa Giêsu hứa sẽ gửi đến cho các môn đệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In his grief, he found a true paraclete in his friend. (Trong nỗi đau buồn, anh ấy đã tìm thấy một người an ủi đích thực nơi người bạn của mình.)
    • Jesus referred to the Holy Spirit as the Paraclete. (Chúa Giêsu đã gọi Chúa Thánh Thần Đấng An Ủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Paraclete": Một cách viết hoa để chỉ danh hiệu chính thức của Chúa Thánh Thần trong Kinh Thánh văn chương thần học.
    • The Gospel describes the coming of the Paraclete. (Sách Phúc Âm mô tả sự ngự đến của Đấng An Ủi.)
Biến thể từ gần giống
  • Paraclete không các dạng biến thể ngữ pháp phổ biến (như số nhiều khác biệt). Đây một danh từ riêng thuật ngữ chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Comforter: Đấng an ủi, người an ủi.
  • Advocate: Người biện hộ, luật sư.
  • Counselor: Cố vấn, người khuyên bảo.
  • Helper: Người trợ giúp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "paraclete".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "paraclete" một cách thành ngữ. Cách dùng chủ yếu thuật ngữ thần học hoặc văn chương trang trọng.
paraclete

The Holy Spirit, the Paraclete, descended upon the apostles.

danh từ
  1. người bào chữa, người bênh vực, người an ủi

Từ đồng nghĩa