paracosm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế giới tưởng tượng kéo dài: "Paracosm" chỉ một thế giới tưởng tượng phức tạp và chi tiết, thường do trẻ em sáng tạo ra và duy trì trong một thời gian dài. Thế giới này có thể bao gồm địa lý, ngôn ngữ, lịch sử và văn hóa riêng biệt, hoạt động như một không gian tinh thần riêng tư.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ đã dành nhiều năm phát triển một thế giới tưởng tượng kéo dài với bản đồ và ngôn ngữ riêng.)
- (Trong thế giới tưởng tượng kéo dài của cô bé, các cư dân nói một phương ngữ độc đáo và tuân theo các truyền thống cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to inhabit a paracosm": sống trong một thế giới tưởng tượng kéo dài.
- Many writers admit to having inhabited a paracosm during their childhood. (Nhiều nhà văn thừa nhận đã từng sống trong một thế giới tưởng tượng kéo dài thời thơ ấu.)
"the architecture of a paracosm": cấu trúc của một thế giới tưởng tượng kéo dài.
- The architecture of her paracosm included floating islands and underwater cities. (Cấu trúc thế giới tưởng tượng kéo dài của cô ấy bao gồm các hòn đảo bay và thành phố dưới nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Paracosmic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thế giới tưởng tượng kéo dài.
- His paracosmic narratives were rich with political intrigue. (Những câu chuyện thuộc thế giới tưởng tượng kéo dài của anh ấy rất phong phú với âm mưu chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Thế giới tưởng tượng: một không gian tinh thần được tạo ra bởi trí tưởng tượng.
- Vũ trụ song song: một thế giới hư cấu tồn tại độc lập với thực tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể cho "paracosm" vì đây là danh từ trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
- "a world of one's own": một thế giới riêng, chỉ không gian tinh thần cá nhân.
- She retreated into a world of her own, a paracosm where she was the ruler. (Cô ấy rút lui vào một thế giới riêng, một thế giới tưởng tượng kéo dài nơi cô là người cai trị.)