proxima

proxima

Proxima is the closest star to our solar system.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Proxima (Proxima Centauri): Ngôi sao gần Mặt Trời nhất, thuộc chòm sao Centaurus, cách Trái Đất khoảng 4,3 năm ánh sáng. Đây một ngôi sao lùn đỏ, một phần của hệ sao Alpha Centauri.

dụ sử dụng
  • (Proxima ngôi sao gần hệ Mặt Trời của chúng ta nhất.)
  • (Các nhà thiên văn đang nghiên cứu Proxima để tìm kiếm các hành tinh khả năng sinh sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proxima b": Một hành tinh ngoài Hệ Mặt Trời quay quanh Proxima Centauri, được phát hiện vào năm 2016.

    • Proxima b is considered one of the most promising candidates for extraterrestrial life. (Proxima b được coi một trong những ứng viên hứa hẹn nhất cho sự sống ngoài Trái Đất.)
  • "Proxima Centauri": Tên đầy đủ của ngôi sao này, thường được dùng trong các bài viết khoa học.

    • Proxima Centauri emits flares that could affect the atmosphere of its planets. (Proxima Centauri phát ra các tia lửa có thể ảnh hưởng đến khí quyển của các hành tinh quay quanh .)
Biến thể từ gần giống
  • Proximal (tính từ): gần, ở gần (thường dùng trong giải phẫu học hoặc địa ).

    • The proximal end of the bone is closer to the body. (Đầu gần của xương nằm gần cơ thể hơn.)
  • Proximity (danh từ): sự gần gũi, khoảng cách gần.

    • The proximity of Proxima to Earth makes it a key target for space exploration. (Sự gần gũi của Proxima với Trái Đất khiến trở thành mục tiêu chính cho việc thám hiểm không gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Nearest star: ngôi sao gần nhất.
    • Proxima is the nearest star to the Sun. (Proxima ngôi sao gần Mặt Trời nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • "A stone's throw away": rất gần (dùng để so sánh khoảng cách, mặc dù Proxima thực tế rất xa).
    • In astronomical terms, Proxima is just a stone's throw away from us. (Theo thuật ngữ thiên văn, Proxima chỉ cách chúng ta một tầm đá ném.)