parade ground
Định nghĩa
Danh từ - Khu vực diễu hành, thao trường: "parade ground" chỉ một khu đất rộng, bằng phẳng, thường nằm trong doanh trại quân đội hoặc trường học, được sử dụng để tổ chức các buổi diễu hành, tập hợp lực lượng hoặc các sự kiện mang tính nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính đã hành quân qua khu vực diễu hành trong đội hình hoàn hảo.)
- (Mỗi buổi sáng, các tân binh tập trung tại thao trường để điểm danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the parade ground": đang ở trên thao trường, đang tham gia hoạt động diễu hành.
- The general inspected the troops on the parade ground at dawn. (Vị tướng đã kiểm tra quân đội trên thao trường vào lúc bình minh.)
"parade ground ceremony": nghi lễ diễu hành được tổ chức tại thao trường.
- The annual parade ground ceremony was attended by hundreds of veterans. (Lễ diễu hành thường niên tại thao trường đã có hàng trăm cựu chiến binh tham dự.)
Biến thể và từ gần giống
- Parade (n): cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh.
- The victory parade was a grand event. (Cuộc diễu hành chiến thắng là một sự kiện hoành tráng.)
- Ground (n): mặt đất, khu đất.
- The parade ground is carefully maintained by the ground crew. (Khu vực diễu hành được đội bảo trì mặt đất chăm sóc cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Drill ground: thao trường tập luyện (nhấn mạnh vào việc huấn luyện quân sự).
- The new recruits practiced drills on the drill ground. (Các tân binh tập luyện các bài tập trên thao trường huấn luyện.)
- Assembly area: khu vực tập hợp (dùng trong bối cảnh quân đội hoặc sự kiện).
- All units must report to the assembly area before the ceremony. (Tất cả các đơn vị phải báo cáo tại khu vực tập hợp trước buổi lễ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "parade ground", nhưng có thể dùng với động từ "parade" liên quan)
- Parade around: diễu hành quanh một khu vực.
- The soldiers paraded around the parade ground to demonstrate their discipline. (Những người lính diễu hành quanh khu vực diễu hành để thể hiện kỷ luật của họ.)
Thành ngữ liên quan
- "On parade": đang tham gia diễu hành, sẵn sàng trình diễn.
- The entire battalion was on parade for the inspection. (Toàn bộ tiểu đoàn đã tham gia diễu hành để kiểm tra.)